Router F3425 WCDMA/HSDPA/HSUPA/HSPA+ là thiết bị đầu cuối mạng di động, cung cấp chức năng truyền dữ liệu thông qua mạng công cộng WCDMA/HSDPA/HSUPA/HSPA+.
Thiết bị sử dụng CPU công nghiệp 32-bit hiệu năng cao và hệ điều hành thời gian thực nhúng. Hỗ trợ các cổng RS232 (hoặc RS485/RS422) và Ethernet, cho phép kết nối thiết bị một cách thuận tiện, minh bạch với mạng di động. Người dùng có thể kết nối trực tiếp các thiết bị serial và Ethernet hiện có vào mạng di động chỉ với các cấu hình cơ bản.
Sản phẩm đã được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực M2M, như:
-
Giao thông thông minh
-
Lưới điện thông minh (Smart Grid)
-
Tự động hóa công nghiệp
-
Thu thập dữ liệu từ xa (Telemetry)
-
Tài chính – ngân hàng
-
Hệ thống POS
-
Cấp nước
-
Bảo vệ môi trường
-
Bưu chính
-
Khí tượng thủy văn và nhiều lĩnh vực khác.
Tính năng
- Phân bổ băng thông có thể kiểm soát
Tích hợp chức năng điều khiển luồng mới, ghi nhận lưu lượng, hiển thị tốc độ mạng theo thời gian thực. Cho phép phân bổ băng thông linh hoạt theo từng loại giao thức mạng, dựa trên các chính sách quản lý được cấu hình sẵn.
- Hỗ trợ nền tảng quản lý thiết bị
Hỗ trợ quản lý tập trung số lượng lớn thiết bị, cấu hình và nâng cấp hàng loạt, giúp triển khai và vận hành các dự án quy mô lớn hiệu quả và tiết kiệm thời gian hơn.
- Hiển thị cường độ tín hiệu theo thời gian thực
Hiển thị trực tiếp cường độ tín hiệu mạng, nâng cao hiệu quả giám sát, quản lý và bảo trì hệ thống tại hiện trường.
- Cung cấp nhiều kịch bản triển khai bảo mật
Hỗ trợ kết nối VPN, ngoài các VPN phổ biến còn tích hợp PPTP Server, L2TP Server, OpenVPN Server và OpenVPN Client, giúp mở rộng và linh hoạt hơn các phương án triển khai bảo mật mạng.
- Đa dạng chế độ tiết kiệm lưu lượng và giảm tiêu thụ điện năng
Hỗ trợ chế độ hoạt động theo thời gian, chức năng bật/tắt hẹn giờ, cùng nhiều chế độ kích hoạt khác nhau như: tin nhắn SMS, cuộc gọi nhỡ khi offline, dữ liệu cổng serial, dữ liệu mạng… giúp tiết kiệm lưu lượng truyền thông và giảm tiêu thụ điện năng một cách hiệu quả.
| Cellular Module | Industrial cellular module |
| Standard and Band | UMTS/WCDMA/HSDPA/HSUPA/HSPA+ 850/1900/2100MHz, 850/900/1900/2100MHz(optional) GSM850/900/1800/1900MHz GPRS/EDGE CLASS 12 |
| Bandwidth | HSUPA:5.76Mbps(Upload speed)/ HSDPA:7.2Mbps(Download speed)/UMTS:384Kbps (DL/UL)/ HSPA+: 21Mbps(Download speed) |
| TX power | <24dBm |
| RX sensitivity | <-109dBm |
Hardware System
| Item | Content |
| CPU | Industrial 32bits CPU |
| FLASH | 8MB(Extendable to 64MB) |
| SDRAM | 64MB |
Interface type
| Item | Content |
| Ethernet | 1 10/100 Mbps Ethernet port(RJ45), auto MDI/MDIX, 1.5KV magnetic isolation protection |
| Serial | 1 RS232(or RS485/RS422) port, 15KV ESD protection Data bits: 5, 6 ,7, 8 Stop bits: 1, 1.5(optional), 2 Parity: none, even, odd, (space, mark) (optional) Baud rate: 2400~115200 bps |
| Indicator | “Power”, “System”, “Online”, “Link/ACT”, “Alarm”, “Signal Strength” |
| Antenna | Standard SMA female interface, 50 ohm, lighting protection(optional) |
| SIM/UIM | Standard 3V/1.8V user card interface, 15KV ESD protection |
| Power | Standard 3-PIN power jack, reverse-voltage and overvoltage protection |
| Reset | Restore the router to its original factory default settings |
Power supply
| Item | Content |
| Standard Power | DC 12V/1.5A |
| Power range | DC 5~35V |
| Consumption | <450mA (12V) |
Physical Characteristics
| Item | Content |
| Housing | Iron, providing IP30 protection |
| Dimensions | 157x97x25 mm |
| Weight | 440g |
Environmental Limits
| Item | Content |
| Operating Temperature | -35~+75ºC(-31~+167℉) |
| Storage Temperature | -40~+85ºC (-40~+185℉) |
| Operating Humidity | 95% ( unfreezing) |











Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.