- Kết nối mạng và truyền thông tin cậy
Sử dụng module không dây cấp công nghiệp hiệu suất cao, linh kiện công nghiệp có độ ổn định và độ chính xác cao. Thiết kế dải nhiệt độ cực rộng -35 ~ +75°C, dễ dàng thích ứng với môi trường làm việc nhiệt độ cao hoặc lạnh. Phù hợp cho các hệ thống không người trực, cung cấp mạng nhóm ổn định và truyền thông tin cậy.
- Nâng cấp tốc độ xử lý và truyền dữ liệu
Tốc độ xử lý CPU tăng gấp 3 lần, tốc độ truyền WiFi nâng từ 54 Mbps lên 150 Mbps. Dung lượng FLASH RAM tích hợp tăng gấp đôi, đáp ứng nhu cầu truyền dữ liệu không dây dung lượng lớn như hình ảnh, video… cho chất lượng hiển thị rõ nét và mượt mà hơn.
- Phân bổ tài nguyên băng thông có thể kiểm soát
Tích hợp chức năng điều khiển luồng, ghi nhận lưu lượng và hiển thị tốc độ mạng theo thời gian thực. Cho phép phân bổ băng thông linh hoạt theo từng loại giao thức mạng, dựa trên các chính sách quản lý được cấu hình sẵn.
- Hỗ trợ nền tảng quản lý thiết bị
Router WiFi hỗ trợ quản lý tập trung số lượng lớn thiết bị, cấu hình và nâng cấp hàng loạt, giúp triển khai và quản lý các dự án quy mô lớn hiệu quả hơn.
- Hiển thị cường độ tín hiệu theo thời gian thực
Hiển thị trực tiếp cường độ tín hiệu mạng, nâng cao hiệu quả quản lý, giám sát và bảo trì hệ thống tại hiện trường.
- Bảo mật
Hỗ trợ kết nối VPN, mở rộng trên nền các VPN phổ biến như PPTP Server, L2TP Server, OpenVPN Server và OpenVPN Client, mang lại nhiều lựa chọn triển khai bảo mật mạng linh hoạt và toàn diện hơn.
- Nhiều chế độ tiết kiệm lưu lượng và giảm tiêu thụ điện năng
Hỗ trợ chế độ hoạt động theo thời gian, chức năng bật/tắt theo lịch, cùng nhiều chế độ kích hoạt khác nhau như: SMS, cuộc gọi nhỡ khi offline, dữ liệu cổng serial, dữ liệu mạng… giúp tiết kiệm lưu lượng truyền thông và giảm tiêu thụ điện năng hiệu quả.
- WiFi mạnh mẽ
Hỗ trợ chuẩn 802.11 b/g/n, hỗ trợ nhiều chế độ WiFi như AP, AP Client, Repeater, Repeater Bridge, WDS… cùng các chuẩn mã hóa WEP, WPA…, đáp ứng đa dạng nhu cầu truyền thông không dây. Thiết kế WiFi tích hợp giúp tăng cường độ ổn định và độ tin cậy của sản phẩm.
Cellular Specification
| Cellular Module | Industrial cellular module |
| Standard and Band | LTE FDD 2600/2100/1800/900/800MHz(Band 1/3/7/8/20)
700/850/1700/1900/2100MHz (Band 2/4/5/13/17/25)(optional) DC-HSPA+/HSPA+/HSDPA/HSUPA/WCDMA/UMTS 2100/1900/900/850/800MHz(Band 1/2/5/6/8) EDGE/GPRS/GSM850/900/1800/1900MHz |
| Bandwidth | LTE FDD(Download speed:100Mbps,upload speed:50Mbps) HSUPA:5.76Mbps(upload speed)HSDPA:7.2Mbps(download speed:) UMTS:384Kbps (download speed/upload speed) HSPA+: 42Mbps(download speed) 5.76Mbps(upload speed) |
| TX power | <23dBm |
| RX sensitivity | <-93.3dBm |
WIFI Specification
| Item | Content |
| Standard | IEEE802.11b/g/n |
| Bandwidth | IEEE802.11b/g: 54Mbps (max) IEEE802.11n: 150Mbps (max) |
| Security | WEP, WPA, WPA2, etc. WPS (optional) |
| TX power | 20dBm(11n),24dBm(11g),26dBm(11b) |
| RX sensitivity | <-72dBm@54Mpbs |
Hardware System
| Item | Content |
| CPU | Industrial 32bits CPU |
| FLASH | 16MB(Extendable to 64MB) |
| RAM | 128MB |
Interface type
| Item | Content |
| WAN/LAN | WAN/LAN configurable; 1 10/100 Mbps WAN port(RJ45), auto MDI/MDIX, 1.5KV magnetic isolation protection |
| Serial | 1 RS232(or RS485/RS422) port, 15KV ESD protection Data bits: 5, 6 ,7, 8 Stop bits: 1, 1.5, 2 Parity: none, even, odd, space, mark Baud rate: 110~230400 bps |
| Indicator | “WAN”, “LAN”, “System”, “WIFI”, ” Online “, “SIM”, “Signal Strength”, “Power” |
| Antenna | Cellular: Standard SMA female interface, 50 ohm, lighting protection(optional) WIFI: Standard SMA male interface, 50 ohm, lighting protection(optional) |
| SIM/UIM | Standard 3V/1.8V user card interface, 15KV ESD protection |
| Power | Standard 3-PIN power jack, reverse-voltage and overvoltage protection |
| Reset | Restore the router to its original factory default settings |
Power supply
| Item | Consumption |
| Standard Power | DC 12V/1.5A |
| Power range | DC 5~36V |
Consumption
| Working | Content |
| Standby | 137~145mA@12VDC |
| Communication | 174~201mA@12VDC |
| Schedule Shutdown | 2.4-2.8mA@12DVC |
Physical Characteristics
| Item | Content |
| Housing | Iron, providing IP30 protection |
| Dimensions | 157x97x25 mm |
| Weight | 440g |
Environmental Limits
| Item | Content |
| Operating Temperature | -35~+75ºC(-31~+167℉) |
| Storage Temperature | -40~+85ºC (-40~+185℉) |
| Operating Humidity | 95% ( unfreezing) |











Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.