Module NVIDIA Jetson Orin NX & Nano Super
Các module NVIDIA Jetson Orin NX Super và Nano Super mang lại hiệu năng AI lên đến 157 TOPS trong kích thước Jetson nhỏ gọn nhất, với tùy chọn mức tiêu thụ điện từ 10W đến 40W.
Jetson Orin NX Super & Nano Super Module
-
Hiệu năng AI lên đến 157 TOPS
-
TDP 10W – 40W
-
Phù hợp cho robot di động tự hành (AMR), cảm biến thị giác và các hệ thống AI nhúng
Thiết kế bền bỉ, sẵn sàng cho Edge AI
Dòng JCO-1000 được thiết kế theo tiêu chuẩn công nghiệp, đảm bảo hoạt động ổn định trong môi trường khắc nghiệt.
-
Dải nhiệt độ hoạt động rộng: -20°C đến 55°C
-
Chống sốc và rung: đạt chuẩn MIL-STD-810H
-
TPM 2.0 tăng cường bảo mật
-
Bảo vệ nguồn: OVP, OCP và RPP
Hệ thống I/O phong phú cho Edge AI và IoT
-
CAN Bus tích hợp
-
1 cổng GbE RJ45
-
4 cổng USB 3.2 Gen 2 (10Gbps mỗi cổng)
-
1 cổng HDMI 4K
-
2 cổng Serial
Lưu trữ NVMe tốc độ cao
Trang bị 1 khe PCIe x4 M.2 M Key hỗ trợ NVMe, cung cấp khả năng lưu trữ tốc độ cao giúp tăng hiệu suất truyền dữ liệu và vận hành hệ thống.
Truyền tín hiệu DIO cách ly
Dòng JCO-1000 được thiết kế với DIO cách ly 8-bit, cung cấp khả năng truyền tín hiệu số cần thiết cho các tác vụ điều khiển và giám sát cơ bản.
Kết nối không dây
Model JCO-1000-ORN hỗ trợ kết nối không dây linh hoạt thông qua SIM, M.2 B Key và E Key:
-
1 khe Dual Nano SIM hỗ trợ 5G và 4G/LTE
-
M.2 E Key cho Wi-Fi và Bluetooth
Tùy chọn lắp đặt linh hoạt
Dòng JCO-1000-ORN hỗ trợ nhiều phương thức lắp đặt:
-
Gắn tường (Wall Mount)
-
Gắn thanh DIN (DIN-Rail Mount)
Hỗ trợ JetPack 6.2 SDK
Dòng JCO Series hiện hỗ trợ đầy đủ NVIDIA JetPack 6.2 SDK, mang đến các nâng cấp quan trọng như:
-
Chế độ hiệu năng “Super” mới
-
Hệ điều hành Linux mới nhất
-
Thư viện, API và công cụ phát triển nâng cao
Giúp cung cấp hiệu năng mạnh mẽ cho các ứng dụng quan trọng.
Quản lý ngoài băng (Out-of-Band Management)
Dòng JCO hỗ trợ quản lý thiết bị từ xa 24/7 ngay cả khi hệ điều hành không phản hồi, thông qua Allxon Portal – nền tảng quản lý đám mây bảo mật.
Đội ngũ IT có thể:
-
Truy cập cổng RJ45 riêng để quản lý phần cứng an toàn
-
Điều khiển thiết bị ở cấp độ BIOS để khởi động lại hoặc khắc phục sự cố
-
Khôi phục hệ thống từ xa ngay cả khi OS hoặc mạng chính gặp sự cố
-
Quản lý tập trung nhiều thiết bị trong các hệ thống Edge phân tán.
Specification
| System | |
|---|---|
| Processor | – NVIDIA® Jetson Orin™ NX Super/Nano Super GPU with 32 Tensor Cores • NX 16 GB: 1024-core NVIDIA Ampere architecture GPU (40W/157 TOPS) • NX 8 GB: 1024-core NVIDIA Ampere architecture GPU (40W/117 TOPS) • Nano 8 GB: 1024-core NVIDIA Ampere architecture GPU (25W/67 TOPS) • Nano 4 GB: 512-core NVIDIA Ampere architecture GPU (25W/34 TOPS) |
| LAN Chipset | RJ45 GbE: RGMII |
| Audio Codec | ALC5640 |
| Watchdog | Software Programmable Supports 1~110 sec. System Reset |
| TPM | TPM 2.0 |
| Display | |
| HDMI | • NX Series 1x HDMI 2.0, 3840 x 2160 @ 60Hz • Nano Series 1x HDMI 1.4, 3840 x 2160 @ 30Hz |
| Storage | |
| M.2 | 1x M.2 (M Key, 2242/2280, PCIe x4, NVMe) (Default 128GB) |
| SD | 1x Micro SD 2.0 Slot |
| SIM Socket | 1x External Dual Nano SIM socket (Attached to M.2 B Key) |
| Expansion | |
| M.2 | 1x M.2 (B Key, 2242/3042/3052, PCIe x1, USB 3.2 Gen2, Support 4G/5G Module) 1x M.2 (E Key, 2230, PCIe x1, USB 2.0, Support Wi-Fi/Bluetooth) |
| I/O | |
| CAN | CAN 2.0 B |
| COM | 2x RS-232/422/485 (Switchable by Software) |
| DIO | 4 in / 4 out (Isolated) |
| LAN | 1x GbE RJ45 |
| OOB | 1x RJ45 (Optional OOB Management Module, Occupied 1x COM & Micro USB Console Port) |
| USB | 4x USB 3.2 Gen 2 (10 Gbps) 1x USB Type-C (For OS Flash) 1x Micro USB (Console) |
| LED | 3x LED LED 1 : Programmable LED (Blue Color) LED 2 : Programmable LED (Blue Color) LED 3 : Programmable LED (Red Color) |
| Others | Service Panel: • 1x Micro USB (For Console) • 1x USB Type-C (For OS Flash) • 1x PC/CAR Mode Switch • 1x AT/ATX SW • 1x Micro SD Slot • 1x Dual SIM Slot 5x WiFi Antenna Holes 1x Power Switch and 1x Reset Switch, 1x 2P Terminal Block for Remote SW 1x CMOS Battery Cable 1x 4-Pin FAN Connector 1x MIPI CSI-2 22-Pin Connector 1x MIPI CSI-2 15-Pin Connector Intregated RTC |
| Audio | 1x Mic-in, 1x Line-out |
| Operating System | |
| Linux | Linux Ubuntu 22.04 with JetPack 6.2 |
| Power | |
| Power Adapter | Optional AC/DC 24V/5A, 120W Optional AC/DC 20/7.5A, 150W |
| Power Mode | AT, ATX |
| Power Ignition Sensing | Adjustable Power Ignition Management |
| Power Supply Voltage | DC IN 9~36V |
| Power Connector | 3-pin Terminal Block |
| Power Protection | OVP (Over Voltage Protection); OCP (Over Current Protection) Reverse Protection |
| Environment | |
| Operating Temperature | -20°C to 55°C (15W, 25W) -20°C to 35°C (40W) |
| Storage Temperature | -30°C to 85°C |
| Relative Humidity | 10% to 95% (non-condensing) |
| Certification | CE, FCC Class B, UL 62368-1, 3rd Ed., RoHS 3.0, REACH |
| Vibration | With SSD: 5 Grms (5 – 500 Hz, 0.5 hr/axis) |
| Shock | With SSD: 50G half-sin 11ms |
| Physical | |
| Dimension | 150 (W) x 105 (D) x 65 (H) mm |
| Weights | 1.1kg |
| Construction | Extruded Aluminum with Heavy Duty Metal |
| Mounting Options | Wall Mounting/DIN-Rail |















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.