Hiệu năng xử lý mạnh mẽ, đa nhân
-
Lên đến 24 lõi: 8 P-Cores, 16 E-Cores
-
Lên đến 32 luồng xử lý
-
Bộ nhớ đệm L2 & L3 được nâng cấp
-
Bộ xử lý 35W TE (Power-Optimized Embedded) tối ưu cho hệ thống nhúng
Kết nối phong phú cho hệ sinh thái IIoT
Với nhiều thiết bị IoT yêu cầu các chuẩn kết nối khác nhau, BCO-6000-RPL được thiết kế để cung cấp các cổng I/O chuyên dụng cho Industrial IoT ngay trên bo mạch.
Từ LAN tốc độ cao đến các cổng DIO phục vụ tự động hóa, máy tính suy luận (Inference Computer) này mang lại khả năng tương thích và tích hợp I/O liền mạch, giúp tối ưu kết nối trong hệ thống công nghiệp.
Tích hợp GPU cho xử lý Edge AI
-
1x PCIe x16 Gen 4 hoặc 2x PCIe x8 Gen 4
-
Hỗ trợ mở rộng GPU (NVIDIA RTX A2000)
Thiết kế mỏng gọn, hiệu năng tối đa
BCO-6000-RPL sở hữu thiết kế low-profile, mỏng gọn, giúp dễ dàng lắp đặt trong nhiều hệ thống và tủ thiết bị công nghiệp.
Thiết kế chuẩn công nghiệp
Với thiết kế đạt tiêu chuẩn công nghiệp, BCO-6000-RPL được tối ưu để hoạt động ổn định và bền bỉ trong các môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
Thiết kế mỏng, bán rugged (semi-rugged)
-
Nhiệt độ hoạt động rộng: 0°C ~ 50°C
-
Chống sốc và rung: đạt chuẩn MIL-STD-810H
-
Nguồn điện đầu vào rộng: 9 – 36VDC
Specification
| System | |
|---|---|
| Processor | Intel® IOTG: • 12th/13th Gen Intel® Core™ Processor i9/i7/i5/i3, Pentium, Celeron (35W only) |
| System Chipset | Intel® Q670E Express Chipset |
| LAN Chipset | Intel® I226LM PCIe 2.5GbE LAN Intel® I226V PCIe 2.5GbE LAN Intel® I226V PCIe 2.5GbE LAN |
| Audio Codec | Realtek ALC897 |
| System Memory | 2x DDR4 3200MT/s SODIMM. Max. up to 64 GB (Default: 8GB & Non- ECC supported) |
| Graphics | • Intel® UHD Graphics • GPU Graphics |
| BIOS | AMI UEFI BIOS |
| Watchdog | Software Programmable Supports 1~255 sec. System Reset |
| AI Accelerator | Supports 1x Hailo-8™ module through M.2 B-Key |
| TPM | TPM 2.0 |
| Display | |
| Display Port | 2x Dual Mode DisplayPort 1.4a Max Resolution 4096 x 2304 @60Hz |
| HDMI | 1x HDMI 1.4b Max Resolution 4096 x 2304 @24Hz |
| Multiple Display | 3x Independent Displays |
| Storage | |
| M.2 M-Key | 1x M.2 M-key Type (2242/2280): • Support 1x PCIe x4 Gen 3 NVMe SSD From PCH (Default 128GB SSD) • Support B+M Key, AI/Storage Module (Pending) |
| Expansion | |
| M.2 B-Key | 1x M.2 B-key ( 3042) • Support 1x Nano SIM Holder • Support 1x PCIe x1, 1x USB 3.2 Gen 2, 1x USB 2.0, 5G/4G/LTE Module |
| M.2 E-Key | 1x M.2 E key ( 2230) • Support 1x PCIe x1, 1x USB 2.0; Support CNVi • Devices Supported: Intel® AX210 Wi-Fi 6E & BT-5.1 (vPro Supported) |
| PCIe | Optional: • 2x PCIe x8 or • 1x PCIe x16 (Support A2000 GPU) |
| Network Modules | Optional Through M.2 B-Key: • 5G/4G/LTE Module |
| I/O | |
| Audio | Line-out/Mic-in |
| COM | 4x DB9 COM1: RS232/422/485 COM2: RS232/422/485 COM3: RS485 COM4: RS485 |
| DIO | 8 in / 8 out (Isolated) |
| LAN | 3x RJ45 (2.5GbE) |
| USB | 6x USB 3.2 Gen2 2x USB 3.2 Gen1 2x USB 2.0 Type-A |
| Others | • 5x Antenna Holes • 1x Power button • 1x HD LED • 1x Power LED • 1x Default Industrial Fan |
| Operating System | |
| Windows | Windows 10/11 |
| Linux | Linux Kernel |
| Power | |
| Power Adapter | Optional AC/DC 24V/9.2A, 220W for CPU and GPU Expansion |
| Power Mode | AT, ATX (Default ATX) |
| Power Supply Voltage | 9~36VDC |
| Power Connector | 4-pin Terminal Block |
| Environment | |
| Operating Temperature | 0°C to 50°C (35W CPU) |
| Storage Temperature | -30°C to 85°C |
| Relative Humidity | 10% to 95% (non-condensing) |
| Certification | UL 62368 Ed. 3, CE, FCC Class A |
| Vibration | With SSD: 5 Grms (5 – 500 Hz, 0.5 hr/axis) |
| Shock | With SSD: 50G half-sin 11ms |
| Physical | |
| Dimensions (WxDxH) | 330 x 240 x 69mm |
| Construction | Extruded Aluminum with Heavy Duty Metal |
| Mounting Options | Wall Mounting |
















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.