Panel PC All-in-One tích hợp cho môi trường công nghiệp
Dòng AIO-200-MTL là Panel PC All-in-One được thiết kế tối ưu cho các hệ thống điều khiển, giám sát và tự động hóa trong môi trường khắc nghiệt. Thiết bị tích hợp màn hình cảm ứng PCAP đa điểm 10 chạm, nhiều tùy chọn kích thước hiển thị cùng hệ thống I/O linh hoạt, giúp dễ dàng triển khai trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau.
Sản phẩm được trang bị mặt trước đạt chuẩn IP65, chống bụi và chống nước hiệu quả, kết hợp với kiến trúc tính toán hiệu năng cao, mang lại khả năng vận hành ổn định và bền bỉ trong các môi trường sản xuất.
Hiệu năng thế hệ mới với kiến trúc Hybrid 3D
AIO-200-MTL sử dụng bộ xử lý Intel® Core™ Ultra Series 1, cung cấp hiệu năng xử lý vượt trội cho các tác vụ công nghiệp hiện đại. Bộ xử lý tích hợp:
-
2 P-cores (Performance cores)
-
8 E-cores (Efficiency cores)
-
2 LPE-cores
Với tối đa 12 nhân và 14 luồng, xung nhịp turbo lên đến 4.8 GHz, hệ thống cho phép xử lý đa nhiệm hiệu quả và hỗ trợ các ứng dụng AI tại Edge.
Ngoài ra, thiết bị còn tích hợp:
-
Intel Arc GPU
-
AI Boost NPU đạt tới 11 TOPS
-
TDP chỉ 15W, tối ưu hiệu suất và tiết kiệm năng lượng.
Sản phẩm được thiết kế với vòng đời hỗ trợ lên tới 10 năm, đảm bảo tính ổn định lâu dài cho các hệ thống công nghiệp.
Tùy chọn màn hình linh hoạt
AIO-200-MTL cung cấp nhiều kích thước màn hình phù hợp với các ứng dụng khác nhau:
-
10.1 inch
-
15.6 inch
-
21.5 inch
Thiết kế này giúp dễ dàng tích hợp vào tủ điều khiển, máy móc hoặc hệ thống giám sát trong nhà máy.
Hiển thị rõ nét trong môi trường công nghiệp
Dòng AIO mang đến khả năng hiển thị rõ ràng ngay cả trong điều kiện ánh sáng mạnh với:
-
Độ sáng 500 nits
-
Góc nhìn rộng
-
Tỷ lệ tương phản cao
Nhờ đó, người vận hành có thể theo dõi và điều khiển hệ thống dễ dàng từ nhiều vị trí khác nhau trong nhà máy.
Độ bền chuẩn công nghiệp
Thiết bị được thiết kế để hoạt động ổn định trong các môi trường khắc nghiệt với nhiều tiêu chuẩn bảo vệ:
-
Mặt trước IP65 chống bụi và nước
-
Kính cường lực độ cứng 7H
-
Chuẩn chống va đập IK07
-
Chuẩn chống sốc và rung MIL-STD-810H
-
Nhiệt độ hoạt động rộng: -20°C đến 60°C
-
Nguồn cấp linh hoạt: 12 ~ 24V DC
Kết nối I/O đa dạng
AIO-200-MTL cung cấp hệ thống kết nối phong phú phục vụ nhiều ứng dụng công nghiệp:
-
3 x LAN 2.5GbE
-
2 x DisplayPort
-
4 x USB (Type-C / USB 3.0 Gen1 / USB 2.0)
-
2 x cổng COM
-
1 x Line-Out + Micro
-
1 x khe SIM
-
Hỗ trợ tối đa 6 anten ngoài cho các kết nối không dây.
Khả năng mở rộng M.2 linh hoạt
Thiết bị hỗ trợ nhiều khe M.2 để mở rộng chức năng:
-
M.2 M Key (2280) – hỗ trợ SSD NVMe / SATA, tự động nhận dạng
-
M.2 B Key (3042 / 3052) – mở rộng kết nối 4G / 5G
-
M.2 E Key (2230) – mở rộng Wi-Fi và Bluetooth
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Display | |
|---|---|
| IP Rating | Front IP65 |
| LCD Size | 15.6″ (16:9) |
| Max. Resolution | 1920 x 1080 (Full HD) |
| Brightness (cd/m²) | 400 nits |
| Contrast Ratio | 800:1 |
| LCD Color | 16.7M |
| Pixel Pitch (mm) | 0.17925(H) x 0.17925(V) |
| Viewing Angle | 85 /85 /85 /85 (Typ.) (CR>=10) |
| Backlight Lifetime | 30,000 Hours (LED Backlight) |
| Touch | |
| Touch Type | Projected Capacitive Touch |
| Surface Hardness | 7H / IK07 |
| Multi-touch | 10 point (Support Glove Mode) |
| Anti-noise | CS 10V rms |
| System | |
| Processor | • Intel® Core™ Ultra 5 Processor 125U 12M Cache, up to 4.30 GHz (2+8+2 core) • Intel® Core™ Ultra 7 Processor 155U 12M Cache, up to 4.80 GHz (2+8+2 core) |
| System Chipset | SoC integrated |
| System Memory | 1x 262-Pin DDR5 5600 MT/s SO-DIMM. Max. 48GB (Non-ECC) |
| LAN Chipset | GbE1: Intel i226-LM 2.5GbE LAN PXE iAMT Support GbE2: Intel i226-V 2.5GbE LAN PXE iAMT Support GbE3: Intel i226-V 2.5GbE LAN PXE iAMT Support |
| Audio Codec | Realtek ALC897 High Definition Audio CODEC |
| BIOS | AMI uEFI 256MB SPI flash |
| Watchdog | Software Programmable Supports 1~255 sec. System Reset |
| TPM | dTPM2.0, fTPM2.0 |
| Storage | |
| M.2 | 1x M.2 M Key (2280, PCIe x4 Gen 4/SATA) support for NVMe/SATA SSD, Auto Detect |
| Expansion | |
| M.2 | 1x M.2 B Key (3042/3052, PCIe x2+USB 3.0+USB 2.0) support for 4G/5G 1x M.2 E Key (2230, PCIe+USB 2.0) for Wifi/Bluetooth |
| I/O | |
| DisplayPort | 2x DisplayPort |
| COM | COM 1: RS-232/422/485 COM 2: RS-232 |
| USB | 1x USB 3.2 Type-C (5 Gbps) 2x USB 3.2 Gen 1 (5 Gbps) 1x USB 2.0 |
| LAN | 3x 2.5GbE LAN |
| Audio | 1x Line-Out +MIC |
| SIM | 1x SIM Socket |
| Others | Support up to 6x Antenna (optional) |
| Operating System | |
| Windows | Windows 10 / Windows 11 |
| Linux | Ubuntu 22.04 / 24.04 LTS |
| Power | |
| Power Adapter | 150W (20V/7.5A, Default) |
| Power Supply Voltage | DC 12~24V |
| Power Connector | DC Jack 5.5mm/2.5mm |
| Environment | |
| Operating Temperature | -10°C to 50°C |
| Storage Temperature | -20°C to 60°C |
| Relative Humidity | 10% to 80% (non-condensing) |
| Certification | UL 62368 Ed. 3, CE, FCC Class A, CB, UKCA, IC |
| Vibration | With SSD: 3 Grms (5 – 500 Hz, 0.5 hr/axis) |
| Shock | With SSD: 20G half-sin 11ms |
| Physical | |
| Dimension | 400 (W) x 249 (H) x 57 (D) mm |
| Weights | 2.3 kg |
| Mounting | VESA Mount (75mm x 75mm/100mm x 100mm) Panel Mount (optional) |













Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.