Máy tính KCO-3000-CFL là giải pháp máy tính nhúng đóng vai trò như khối cấu phần (sub-assembly) hoặc hệ thống OEM hoàn chỉnh, phục vụ cho các ứng dụng doanh nghiệp và IoT quan trọng.
Các system integrator và nhà phát triển nền tảng có thể rút ngắn thời gian đưa sản phẩm ra thị trường nhờ hệ thống máy tính công nghiệp đã sẵn sàng cho các chứng nhận như FCC, CE và UL.
Ngoài ra, hệ thống này còn là giải pháp lý tưởng để nâng cấp các nền tảng máy tính cũ (legacy systems) khi cần tái chứng nhận các cấu phần phần cứng trong phòng thí nghiệm được công nhận.
Máy tính công nghiệp KCO-3000-CFL là giải pháp COTS cung cấp:
-
Độ tin cậy cao
-
Tuổi thọ hệ thống dài
-
Hỗ trợ vòng đời sản phẩm mở rộng
Hệ thống KCO-3000-CFL phù hợp triển khai cho các ứng dụng cần nền tảng tính toán ổn định như:
-
Kiosk tự phục vụ
-
ATM
-
Hệ thống an ninh và giám sát
-
Thiết bị đo lường (Metrology)
-
Kiểm tra tự động hóa
-
Xe đẩy y tế di động
Thiết kế nhỏ gọn – Hiệu năng cao với bo mạch Micro-ATX
Dòng KCO Series được xây dựng trên bo mạch chủ Premio CT-MCL01 Micro-ATX.
Thông số chính:
-
Kích thước: 244 mm x 244 mm (R x S)
-
Socket LGA 1151
-
Hỗ trợ CPU Intel® Core™ thế hệ 8/9
-
Chipset Intel Q370
Máy tính KCO Series được thiết kế nhỏ gọn, phù hợp với các hệ thống IoT có không gian lắp đặt hạn chế.
Dòng KCO-3000-CFL hỗ trợ tùy chọn rackmount tiêu chuẩn, giúp dễ dàng lắp đặt trong các hệ thống tủ rack công nghiệp.
I/O phong phú
KCO-3000-CFL được trang bị nhiều cổng kết nối phục vụ đa dạng ứng dụng:
-
4 cổng Serial
-
2 cổng LAN
-
10 cổng USB
Hỗ trợ nhiều giao diện hiển thị:
-
DisplayPort (DP)
-
HDMI
-
DVI
-
VGA
Giúp người dùng linh hoạt kết nối nhiều loại màn hình khác nhau.
Lưu trữ – Khay ổ SATA 2.5″ tháo nóng và NVMe M.2 tích hợp
KCO được trang bị khay ổ cứng hot-swap, hỗ trợ:
-
SSD
-
HDD
Ngoài ra hệ thống còn tích hợp khe lưu trữ NVMe chuẩn M.2, hỗ trợ:
-
NVMe PCIe x4
-
Kích thước: 2242 / 2260 / 2280
Giúp tăng tốc độ lưu trữ và xử lý dữ liệu.
Khả năng mở rộng – PCIe Gen3
Dòng KCO-3000-CFL hỗ trợ 3 khe PCI Express:
-
1 x PCIe x16
-
2 x PCIe x4
Cho phép người dùng bổ sung nhiều card mở rộng như:
-
Card GPU
-
Card mạng
-
Card thu thập dữ liệu
-
Card giao tiếp công nghiệp
Bảo mật phần cứng với TPM 2.0
KCO tích hợp TPM 2.0, giúp tăng cường bảo mật khởi động và toàn vẹn nền tảng phần cứng.
TPM hoạt động bằng cách:
-
Lưu trữ khóa mã hóa RSA trong chip bảo mật riêng
-
Không thể truy cập bằng phần mềm
Điều này giúp bảo vệ hệ thống khỏi:
-
Thay đổi firmware trái phép
-
Can thiệp phần mềm độc hại
Khung máy công nghiệp và bộ lọc bụi
Khung máy KCO Series được chế tạo từ kim loại công nghiệp chịu lực cao, đảm bảo độ bền trong môi trường vận hành khắc nghiệt.
Ngoài ra hệ thống còn được trang bị:
-
Bộ lọc bụi bên ngoài
Giúp:
-
Giảm lượng bụi xâm nhập vào hệ thống
-
Bảo vệ các linh kiện bên trong khỏi bụi và mảnh vụn
Điểm nổi bật trong thiết kế là bộ lọc bụi có thể tháo rửa, giúp:
-
Dễ dàng vệ sinh
-
Duy trì luồng khí lưu thông tốt
-
Đảm bảo độ tin cậy lâu dài cho hệ thống máy tính nhúng
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| System | |
|---|---|
| Processor | • Support 8th/9th Gen Intel® CFL-R S Processor (LGA 1151, 65W/35W TDP) • Intel® Core™ i7-9700E, 8 Cores, 12MB cache, up to 4.4 GHz • Intel® Core™ i5-9500E, 6 Cores, 9MB Cache, up to 4.2 GHz • Intel® Core™ i3-9100E, 4 Core, 6MB Cache, 3.7 GHz • Intel® Core™ i7-9700TE, 8 Cores, 12MB cache, up to 3.8 GHz • Intel® Core™ i5-9500TE, 6 Cores, 9MB Cache, up to 3.6 GHz • Intel® Core™ i3-9100TE, 4 Core, 6MB Cache, 3.2 GHz • Intel® Core™ i7-8700T, 6 Cores, 12MB cache, up to 4.0 GHz • Intel® Core™ i5-8500T, 6 Cores, 9MB Cache, up to 3.5 GHz • Intel® Core™ i3-8100TE, 4 Cores, 6MB Cache, 3.1 GHz • Intel® Pentium® G5400T, 2 Cores, 4MB Cache, up to 3.1 GHz • Intel® Celeron® G4900T, 2 Cores, 2MB Cache, up to 2.9 GHz |
| System Chipset | Intel® Q370 Express Chipset |
| LAN Chipset | GbE1: Intel® I219LM (Support Wake-on-LAN and PXE) GbE2: Intel® I225-V (Support Wake-on-LAN and PXE) |
| Audio Codec | Realtek ALC888S |
| System Memory | 2x 260-Pin DDR4 2400/2666MHz SODIMM. Max. up to 128GB |
| Graphics | Intel® UHD Graphics 610/630 |
| BIOS | AMI 256Mbit SPI BIOS |
| Watchdog | Software Programmable Supports 1~255 sec. System Reset |
| iAMT | Intel® AMT 12.0 supported |
| TPM | TPM 2.0 |
| Display | |
| Display Port | 2x DP (DP 1.2) |
| DVI | 1x DVI |
| Multiple Display | Triple Display |
| VGA | 1x VGA |
| Storage | |
| M.2 | 1x M.2 (M Key, NVMe PCIe x4, 2280) 1x M.2 (E Key, PCIe x2, USB 2.0, 2230) |
| SSD/HDD | 1x 3.5″ SATA HDD drive or 2x 2.5″ SSD/HDD up to 15mm |
| Expansion | |
| PCIe | 1x PCIe x16 (full height, up to 10″ card length) 2x PCIe x4 |
| I/O | |
| Audio | 1x Mic-in, 1x Line-out |
| COM | 2x RS-232/422/485 + 2x RS-232 2x RS-232 (internal header) |
| LAN | 2x RJ45 |
| USB | 4x USB 3.0 6x USB 2.0 |
| Operating system | |
| Windows | Windows 10 |
| Linux | Linux Kernel |
| Power | |
| Power Mode | AT, ATX |
| Power Supply Voltage | Internal 300W Flex Power Supply |
| Power Connector | Standard US power cord |
| Environment | |
| Operating Temperature | 0°C to 45°C |
| Storage Temperature | 0°C to 60°C |
| Relative Humidity | 10% to 95% (non-condensing) |
| Certification | CE, FCC, UL Certified |
| Vibration | 1 Grms, 5 – 500 Hz, 0.5 hr/axis With SSD: 25G, half sine, 11ms |
| Physical | |
| Form Factor | 3U |
| Dimension | 13.15″(W) x 11.78″(D) x 5.23″(H) |
| Weights | 12.5 lbs (barebone w/ chassis, mb, and PSU only) |
| Construction | Heavy Duty Metal |
| Mounting Options | Rack Mountable |








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.