Với công nghệ LTE siêu tiết kiệm điện năng cùng phần cứng chuẩn công nghiệp, thiết bị PG5201B cung cấp khả năng chuyển đổi giao thức liền mạch cho các hệ thống mạng công nghiệp. Nhờ thiết kế bền bỉ, PG5201B hoạt động ổn định trong những môi trường khắc nghiệt như điện lực, dầu khí, sản xuất công nghiệp và nông nghiệp thông minh.
Là một Industrial Protocol Gateway có độ tin cậy cao và khả năng chống lỗi vượt trội, thiết bị còn tích hợp kết nối LTE, phù hợp cho các ứng dụng triển khai tại vị trí từ xa trong hệ thống Smart Grid và hạ tầng công nghiệp hiện đại. Ngoài ra, khả năng mở rộng kết nối Serial thông qua Ethernet dự phòng giúp tăng độ ổn định và phạm vi truyền thông của hệ thống.
Về hiệu năng, thiết bị sở hữu phần cứng công nghiệp chắc chắn với khả năng chống nhiễu EMC cao, hoạt động trong dải nhiệt độ rộng và hỗ trợ linh hoạt cho việc lập trình cũng như triển khai. Đồng thời, PG5201B tăng cường bảo mật dữ liệu khi truyền qua Internet bằng các giao thức IPsec hoặc OpenVPN Tunnel.
Thiết bị có thể được cấu hình dễ dàng thông qua phần mềm eNode Designer – công cụ thân thiện trên nền tảng Windows sử dụng Java. Người dùng có thể gán nhiều giao thức khác nhau cho từng cổng kết nối, thiết lập thông số cổng Serial và cấu hình các tham số giao thức như ánh xạ điểm dữ liệu (data point mapping).
eNode sử dụng file project để mô phỏng toàn bộ hệ thống, trong đó các module eNode đại diện cho từng thiết bị mạng và ứng dụng giao thức riêng biệt, giúp cấu hình linh hoạt luồng dữ liệu vào/ra trong hệ thống eNode Designer.
Một điểm nổi bật của dòng Protocol Gateway từ ATOP là khả năng kích hoạt đồng thời nhiều giao thức. Khác với các gateway truyền thống chỉ cho phép cấu hình cố định một giao thức master và slave, phiên bản Full-License cho phép chuyển đổi đồng thời nhiều giao thức đầu vào sang các giao thức tương thích ở đầu ra. Điều này mang lại khả năng chuyển đổi giao thức mạnh mẽ, vận hành linh hoạt và tối ưu hóa công tác bảo trì hệ thống.
| Hardware Specifications | |
|---|---|
| Model Name | PG5201B Series |
| Cellular Interfaces | |
|---|---|
| Standards | LTE Cat 1 |
| Ethernet Interfaces | |
|---|---|
| Standards | 802.3 for 10BaseT(X) 802.3u for 100BaseT(X) |
| Ports | 2 x RJ-45 10/100 BaseT(X), 1.5kV isolation |
| GNSS | |
|---|---|
| Standards | GPS/GLONASS/BeiDou/Galileo/QZSS |
| Serial Interfaces | |
|---|---|
| Connector Type | 9-Pin D-Sub or 5-Pin Terminal Block |
| Ports | 1 x RS-232/RS-485-2W, software selectable |
| Baud Rate | 1200 to 460,800 bps |
| Parity | None, Odd, Even |
| Data Bits | 5, 6, 7, 8, software selectable |
| Stop Bits | 1, 2, software selectable |
| Flow Control | None, Xon/Xoff, RTS/CTS (RS-232 only) |
| Terminal Resistor (Ω) | 120 |
| Pull High/Low Resistor (Ω) | On: 1K; Off: 100K |
| External I/O Interfaces | |
|---|---|
| Default/Reset Button | 1 key |
| SIM card slots | 1 or 2 push-pull SIM card holder |
| SD Slot | 1x Micro SD slot |
| LED Indicators | |
|---|---|
| Power LED | 1x Green LED |
| Run LED | 1x Green LED |
| COM LED | 1x Tx Green LED; 1x Rx Green LED |
| LTE Signal | 4X Green LED |
| Antennas | |
|---|---|
| Cellular | 2 x SMA(M) Antenna for LTE Cat.1 |
| GNSS (Optional) | 1 x Wide-Band |
| Power Characteristics | |
|---|---|
| Connector Type | Terminal Block |
| Input Voltage | 9 to 48 VDC |
| Power Consumption | Idle < 3W@12VDC; Hibernate < 100mW@12VDC |
| Reverse Polarity Protection | Yes |
| Physical Characteristics | |
|---|---|
| Housing | Metal housing, IP30 Protection |
| Dimension (W x H x D) | 136 x 95 x 30 mm |
| Weight | TBD |
| Installation | DIN-Rail, Wall mount (Optional) |
| Reset Button | Yes |
| Environmental Limits | |
|---|---|
| Operating Temperature | -30 to +75 °C |
| Storage Temperature | -40 to + 85 °C |
| Ambient Relative Humidity | 5% to 95% (non-condensing) |
| Ingress Protection Rating | IP30 |
| Software Specifications | |
|---|---|
| Protocols | TCP/IP, UDP, ARP, DHCP, SMTP, SNMP, Https, SNMP v1/v2/v3 |
| Network Routing | Flexible network routing rules |
| Firewall | NAT, Port-forwarding |
| VPN | IPSEC, OpenVPN, L2TP |
| System Management | WEB, SSH, Telnet, backup/restore system configuration to/from a remote TFTP server |







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.