Bộ định tuyến Ethernet công nghiệp (Ethernet Router), là thiết bị tiên tiến giúp nâng cấp đáng kể hạ tầng công nghiệp trong nhiều ứng dụng khác nhau. Không chỉ sở hữu khả năng chống nhiễu EMC cao, hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ rộng, phần cứng mạnh mẽ và nhiều tính năng nâng cao, dòng ER còn cung cấp kết nối Internet tốc độ cao với khả năng cân bằng tải, bảo mật vượt trội và cấu hình linh hoạt.
Hiệu năng mạnh mẽ với CPU Quad-ARM Cortex A7
ER được tích hợp bộ xử lý công nghiệp Quad-core ARM Cortex-A7 hiệu năng cao, cung cấp sức mạnh xử lý cần thiết cho các tác vụ như:
- Lọc lưu lượng dữ liệu lớn qua tường lửa (Firewall)
- Định tuyến (Routing)
- Chuyển tiếp dữ liệu (Forwarding)
- Các cơ chế bảo mật nâng cao
Hoạt động bền bỉ trong môi trường khắc nghiệt
Được thiết kế để vận hành ổn định ở mức tải tối đa ngay cả trong các môi trường công nghiệp khắc nghiệt với:
- Nhiễu điện từ EMC cao
- Nhiệt độ môi trường khắc nghiệt
- Điều kiện làm việc liên tục 24/7
Kết nối tốc độ cao
Thiết bị được trang bị: 4 cổng RJ45 LAN và 1 cổng RJ45 WAN hỗ trợ VPN, nhờ đó mang đến khả năng truyền tải dữ liệu tốc độ cao, phù hợp cho các hệ thống mạng công nghiệp yêu cầu độ ổn định và băng thông lớn.
Bảo mật toàn diện
Tích hợp các tính năng:
- Firewall
- Zone Forwarding
- VPN
Router cho phép kết nối mạng công nghiệp với Internet một cách an toàn, giúp bảo vệ dữ liệu doanh nghiệp khỏi các truy cập trái phép và nguy cơ tấn công mạng.
Ứng dụng
Là một bộ định tuyến Ethernet công nghiệp, ER5805 cho phép triển khai môi trường VPN Router dễ dàng, cung cấp khả năng truy cập bảo mật cho người dùng từ xa. Thiết bị đặc biệt phù hợp cho các ứng dụng VPN yêu cầu tốc độ truyền tải cao; hỗ trợ kết nối tới máy chủ VPN từ xa thông qua nhiều giao thức VPN khác nhau cùng các thuật toán trao đổi khóa bảo mật tiên tiến, đảm bảo an toàn dữ liệu trong quá trình truyền thông.
Tất cả các tính năng trên được tích hợp trong thiết kế không quạt (fanless) chắc chắn, hỗ trợ hoạt động trong dải nhiệt độ từ -40°C đến +75°C, phù hợp cho mọi môi trường công nghiệp khắc nghiệt như:
- Nhà máy sản xuất
- Trạm điện
- Hệ thống giao thông thông minh ITS
- Năng lượng tái tạo
- Dầu khí và khai khoáng
| Network Interface | ||
|---|---|---|
| Ethernet ports | Standard | IEEE 802.3 for 10BaseT IEEE 802.3u for 100BaseT(X) IEEE 802.3ab for 1000BaseT(X) |
| Ethernet ports | Ports | 5x 10/100/1000 BASE-TX RJ-45 1 x WAN 4 x LAN |
| Hardware Specifications | |
|---|---|
| CPU | ARM Cortex A7, Quad-Core |
| Watchdog | Hardware WD Reset: Yes |
| External IO Interfaces | |
|---|---|
| Default/Reset Button | 1 key |
| SD Slot | 1x micro-SD slot |
| Power | |
|---|---|
| Rated Supply Voltage | DC Power : 12-48V |
| Input Voltage Range | DC Power : 10.8-52.8V |
| Consumption | <20W |
| Redundancy | Yes, PoE Model, Option for PoE or DC Input |
| Connector | 3-pin Terminal block |
| Reverse Polarity Protection | Yes |
| PoE (PoE version only) | PoE PD, 802.3at, Mode A, @LAN4 |
| Physical Characteristics | |
|---|---|
| Housing | Metal housing |
| Dimension L x W x H (mm) | 145 x 120 x 46 |
| Weight | 726g |
| Installation | DIN-Rail or Wall-Mount (optional kit) |
| Ingress Protection Rating | IP30 protection |
| Environmental Limits | |
|---|---|
| Operating Temperature | -40°C to +75°C (-22°F to +158°F) |
| Storage Temperature | -40°C to +85°C (-40°F to +185°F) |
| Ambient Relative Humidity | 5% to 95% RH, non-condensing |
| Software Specifications | ||
|---|---|---|
| Internet Connection | Authentication | CHAP/PAP/Auto |
| Network | IPv4/IPv6 | DHCP server DHCP Client/Static IP/PPPoE |
| Connection | Telnet, SSH, TFTP/SFTP, Http, Https, SNMP | |
| Other Protocols | NTP, DNS, 802.1Q VLAN, QoS, VRRP, MQTT | |
| Security | Firewall | Access control list (ACL) Port Forwarding Attack Prevention (Inserted after Port forwarding) |
| VPN | IPSEC, OPEN-VPN, LT2P, PPTP Server, GRE | |
| Management | System Configuration | WEB, Telnet, SSH |
| Firmware upgrade | WEB | |
| System Log | SD Storage, remote logger, local flash | |
| SNMP | SNMP v1/v2/v3 | |
| Diagnostics | Ping, Traceroute, Nslookup | |
| Statistics | Memory, WAN, LAN | |









Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.