Switch EHG6408 trang bị 8 cổng Ethernet 10/100/1000BASE-T(X), hỗ trợ nhiều tùy chọn cấu hình cổng linh hoạt, bao gồm tối đa 8 cổng non-PoE hoặc 4 cổng PoE hay 8 cổng PoE tùy theo phiên bản. Thông tin chi tiết về các cấu hình có sẵn được cung cấp trong bảng mã đặt hàng (Ordering Information).
- Thiết kế đạt chuẩn công nghiệp
Với thiết kế mỏng, hiện đại, EHG6408 giúp tối ưu diện tích lắp đặt, là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng công nghiệp yêu cầu thiết bị nhỏ gọn nhưng vẫn đảm bảo hiệu suất mạng cao. Switch hỗ trợ dải nhiệt độ hoạt động rộng từ -40°C đến 75°C, đồng thời tuân thủ các yêu cầu quan trọng của các tiêu chuẩn UL/CB (IEC) 62368-1 và MIL-STD-810F.
Nhờ đó, thiết bị có khả năng hoạt động ổn định trong nhiều điều kiện môi trường khắc nghiệt như biến động điện áp đầu vào, rung động, va đập hoặc rơi tự do, đáp ứng tốt các yêu cầu của hệ thống tự động hóa công nghiệp, giao thông thông minh, năng lượng và nhiều ứng dụng ngoài hiện trường.
- Tùy chọn bộ tăng áp PoE (PoE Voltage Booster)
Để đáp ứng nhu cầu cấp nguồn PoE trong các hệ thống sử dụng nguồn điện áp thấp, dòng EHG6408 cung cấp tùy chọn bộ tăng áp PoE (PoE Voltage Booster) trên các phiên bản sử dụng nguồn vào 24VDC.
Bộ tăng áp này có khả năng nâng điện áp đầu vào từ mức thấp chỉ 12VDC lên mức phù hợp để cấp Power over Ethernet (PoE) cho các thiết bị đầu cuối như camera IP, điểm truy cập Wi-Fi hoặc thiết bị IoT. Nhờ đó, người dùng không cần trang bị thêm nguồn cấp PoE riêng, giúp giảm chi phí triển khai, tiết kiệm không gian lắp đặt và đơn giản hóa thiết kế hệ thống.
Thông số kỹ thuật
| Network Interface | |
|---|---|
| Processing Scheme | Store and Forward |
| MAC Address Table | 16 K |
| Packet Buffer Size | 2MBits |
| Jumbo Frame | 10K Bytes |
| Ethernet | |
|---|---|
| Compliance | IEEE 802.3 for 10BaseT IEEE 802.3u for 100BaseT(X) and 100BASE-FX IEEE 802.3ab for 1000BaseT IEEE 802.3x for 1000BaseX IEEE 802.3x for Flow Control, back pressure flow control IEEE 802.3af/at for Power-over-Ethernet IEEE 802.3az Energy Efficient Ethernet IEEE 802.1Q for VLAN Tagging IEEE 802.1p for CoS |
| Flow Control | Back pressure and pause frame-based flow control schemes |
| RJ 45 Transmission Rate | 10/100/1000 Mbps |
| SFP Transmission Rate | 100/1000 Mbps (by Dip-switch) – EHG6410-D only 1000 Mbps – EHG6410 (without -D extension only) |
| Auto MDI/MDI-X | Yes |
| Power | |
|---|---|
| PoE Voltage Booster | Yes (Max support 120W), by optional model |
| Input Voltage | 12~57 VDC |
| Input Current | PoE booster (-24V): 12~23VDC, max 7A ;24~57VDC, max 6A |
| Max. Power Consumption | 12~23VDC, max total 60W 24~57VDC, max total 120W |
| LED | |
|---|---|
| Indicators | P1, P2, Fault, SFP1-2, PoE LED |
| Physical Characteristics | |
|---|---|
| Housing | IP30 metal housing |
| Dimension (W x H x D) | 54 x 145 x 113 mm |
| Weight | 700g |
| Installation | DIN-Rail , Wall mount (optional kit) |
| Environmental Limits | |
|---|---|
| Operating Temperature | Non-PoE models: -40°C to +75°C (-40°F to +167°F)
PoE models: |
| Storage Temperature | -40°C to +85°C (-40°F to +185°F) |
| Ambient Relative Humidity | 5% to 95%, 55°C (Non-condensing) |














Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.