Switch công nghiệp Atop EHG2316C là bộ chuyển mạch PoE có độ tin cậy cao, được trang bị 16 cổng Gigabit Ethernet 10/100/1000Base-T hỗ trợ PoE/PoE+, tuân thủ các tiêu chuẩn IEEE 802.3af và IEEE 802.3at. Mỗi cổng cung cấp công suất lên đến 30W (PoE+), đáp ứng nhu cầu cấp nguồn và truyền dữ liệu đồng thời cho camera IP, điểm truy cập không dây (Wireless Access Point), điện thoại IP và nhiều thiết bị công nghiệp khác.
Thiết bị được tích hợp DIP Switch trên mặt trên, cho phép người dùng dễ dàng cấu hình các tính năng như bật/tắt chuyển tiếp LLDP (LLDP Forwarding/Blocking), cổng cách ly (Port Isolation) và bật/tắt kiểm soát Broadcast Storm Control, góp phần nâng cao hiệu suất, tính ổn định và độ an toàn của hệ thống mạng.
Được thiết kế dành riêng cho các môi trường công nghiệp khắc nghiệt, EHG2316C sở hữu nhiều tính năng nổi bật:
- Dải nguồn vào rộng 12~57VDC, hỗ trợ nguồn dự phòng (Redundant Power Input) cùng cơ chế bảo vệ đảo cực và quá dòng, giúp hệ thống hoạt động ổn định và liên tục.
- Vỏ kim loại chuẩn IP40 không quạt (Fanless), hỗ trợ lắp đặt DIN-rail, phù hợp với các tủ điều khiển có không gian hạn chế.
- Khả năng chống nhiễu điện từ (EMI/EMC) cao, đáp ứng các tiêu chuẩn EN/UL 62368, CE và FCC, đảm bảo vận hành ổn định trong môi trường công nghiệp nhiều nhiễu.
- Chống sốc, va đập và rung động theo tiêu chuẩn IEC 60068-2, đáp ứng yêu cầu của các ứng dụng công nghiệp nặng.
- Dải nhiệt độ hoạt động mở rộng từ -40°C đến 70°C, cho phép triển khai trong những môi trường có điều kiện nhiệt độ khắc nghiệt.
Với thiết kế kinh tế, dễ triển khai và vận hành, cùng độ bền và độ tin cậy cao, Atop EHG2316C là giải pháp lý tưởng cho các nhà máy sản xuất công nghiệp, hệ thống giao thông thông minh, ngành dầu khí, hóa chất, giám sát IP và các ứng dụng tự động hóa quy trình, nơi yêu cầu thiết bị mạng hoạt động ổn định 24/7 trong điều kiện khắc nghiệt.
Thông số kỹ thuật
| Switch Properties | |
|---|---|
| Processing Scheme | Store-and-Forward |
| Switching Capacity | 32Gbps |
| Forwarding Rate | 47.6Mpps |
| VLAN | 4K |
| Forwarding Delay | <5us |
| MAC Address Table | 4K |
| Packet Buffer Size | 2Mb |
| Jumbo Frame | 10Kbytes |
| Ethernet | |
|---|---|
| Compliance | IEEE 802.3 for 10BaseT IEEE 802.3u for 100BaseT(X) IEEE802.3ab for 1000BASE-T(X) IEEE 802.3x for Flow Control, back pressure flow control IEEE 802.1q/p for VLAN Tagging and Class of Service IEEE 802.3af / 802.at for Power-over-Ethernet |
| Flow Control | Back pressure and pause frame-based flow control schemes |
| Transmission Rate | 10/100/1000 Mbps on Gigabit ports |
| Number of ports | 16 x 10/100/1000 Mbps RJ45 |
| Auto MDI/MDI-X | Yes |
| Power | |
|---|---|
| Input Voltage | 12~57 VDC (non-PoE version); 44~57 VDC(PoE version) |
| Input Current | 0.7A Max |
| Max. Power Consumption | Full loading without PoE ≤ 8W. PoE power budget ≤ 240W |
| Connector | Removeable 6-pin terminal block, pin 5/6 for relay alarm output |
| Reverse Polarity Protection | Yes |
| Redundancy | Yes |
| LED | |
|---|---|
| P(Power Indicator): Green | Off: the device is power off or failed. On: the device power is normal. |
| PoE | Off: total PoE usage Blinking: rated 50% Normal on: total PoE usage ≥ rated 90% |
| LAN (Green) | Off: Ports link down On: Ports link up Blinking: Receiving data |
| LAN (Yellow) | Off: PoE not working On: PoE working |
| DIP Switch | |
|---|---|
| DIP 1 | 0: LLDP packet block 1: LLDP packet forward |
| DIP 2 | 0: Non-QoS 1: Strict QoS |
| DIP 3 | 0: Port isolation disabled 1: Port isolation enabled |
| DIP 4 | 0: Broadcast storm disabled 1: Broadcast storm enabled |
| Physical Properties | |
|---|---|
| Housing | IP40 |
| Installation | DIN-Rail mounting , Wall mount (optional kit)* |
| Dimension (W x H x D) | 54 mm x 115mm x 158mm |
| Weight | 1.39Kg |
| Environmental Limits | |
|---|---|
| Operating Temperature | -40°C to +70°C (-40°F to +158°F) |
| Storage Temperature | -40°C to +85°C (-40°F to +185°F) |
| Ambient Relative Humidity | 5%~95%, 55°C (Non-condensing) |













Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.