EH2308 là bộ chuyển mạch Ethernet công nghiệp unmanaged 8 cổng Fast Ethernet 10/100Base-T(X), được thiết kế dành cho các hệ thống tự động hóa, giao thông và ứng dụng trên phương tiện, nơi yêu cầu độ ổn định và độ tin cậy cao. Thiết bị hỗ trợ QoS theo chuẩn IEEE 802.1Q/802.1p, cho phép ưu tiên các gói dữ liệu quan trọng như PROFINET, đồng thời tích hợp Broadcast Storm Protection để ngăn chặn hiện tượng bão quảng bá làm ảnh hưởng đến hiệu suất mạng. EH2308 tương thích với các chuẩn IEEE 802.3, 802.3u và 802.3x, hỗ trợ 10/100Mbps, Full/Half-Duplex cùng khả năng tự động nhận diện MDI/MDI-X, giúp việc triển khai trở nên đơn giản và linh hoạt.
Được thiết kế để hoạt động trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt với dải nhiệt độ từ -10 đến +70°C, EH2308 sở hữu vỏ kim loại cường lực chắc chắn, hỗ trợ lắp DIN-Rail hoặc gắn tường, đáp ứng các tiêu chuẩn CE, FCC, UL và RoHS. Đặc biệt, sản phẩm còn có phiên bản đạt chứng nhận E-Mark ECE R10 Rev.05, phù hợp cho các ứng dụng lắp đặt trên phương tiện giao thông như xe chuyên dụng, xe buýt, tàu hỏa hoặc xe công trình. Thiết bị được trang bị hai ngõ vào nguồn DC dự phòng, cho phép kết nối đồng thời với hai nguồn điện dải rộng; khi một nguồn gặp sự cố, nguồn còn lại sẽ tự động cấp điện, đảm bảo hệ thống mạng vận hành liên tục, giảm thiểu thời gian gián đoạn và nâng cao độ sẵn sàng của toàn bộ hệ thống.

Thông số kỹ thuật
| NETWORK INTERFACE | |
|---|---|
| Standards | IEEE802.3, 802.3u, 802.3x IEEE802.1Q/p |
| Processing Type | Store and Forward |
| Flow Control | IEEE802.3x flow control, backpressure flow control |
| RJ-45 Ports | 10/100BaseT(X) auto negotiation speed Full/Half-duplex mode, and auto MDI/MDI-X connection |
| LED Indicators | Power, 10/100M |
| Power | |
|---|---|
| Input | 9 to 48 VDC, Dual inputs |
| Consumption | 5 Watts Max |
| Max current | 0.35A @9VDC |
| Connector | Removable 5-pin Terminal Block for power input |
| Reverse Polarity Protection | Present |
| Environmental Limits | Value |
|---|---|
| Operating | -10°C to +70°C ( +14oF to +158oF ) |
| Storage | -40oC to +85oC ( -40oF to +185oF ) |
| Ambient Relative Humidity | 5%-95% non-condensing |
| Physical Characteristics | Value |
|---|---|
| Housing | IP30 protection, metal housing |
| Dimension | 45.2mm x 90mm x 78mm (W x H x D) |
| Weight | 255g |












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.