MIEN2024-4F là bộ chuyển mạch Ethernet công nghiệp unmanaged Layer 2 dạng rackmount, được trang bị 24 cổng Fast Ethernet, đáp ứng nhu cầu kết nối mạng ổn định cho các hệ thống công nghiệp quy mô lớn. Thiết bị hỗ trợ nguồn cấp AC hoặc DC, đồng thời cung cấp 24 cổng đồng 10/100Base-T(X) và 4 cổng quang Fast Ethernet (100Base-FX) (tùy theo cấu hình model), đáp ứng linh hoạt nhu cầu kết nối giữa mạng cáp đồng và cáp quang.
Các cổng Ethernet hỗ trợ tự động nhận diện tốc độ 10/100Mbps, Full/Half-Duplex và Auto MDI/MDI-X, giúp việc kết nối trở nên đơn giản mà không cần quan tâm đến loại cáp sử dụng. Với thiết kế Plug-and-Play, MIEN2024-4F không yêu cầu cấu hình, giúp rút ngắn thời gian triển khai và đưa hệ thống vào vận hành nhanh chóng.
Được chế tạo từ linh kiện công nghiệp chất lượng cao và tuân thủ các tiêu chuẩn thiết kế, sản xuất nghiêm ngặt, MIEN2024-4F đảm bảo khả năng hoạt động ổn định và bền bỉ trong thời gian dài. Thiết bị sở hữu vỏ kim loại chắc chắn, phù hợp với các môi trường công nghiệp khắc nghiệt, mang lại hiệu suất truyền thông tin cậy cho nhiều ứng dụng như tự động hóa công nghiệp, năng lượng, thành phố thông minh, giao thông thông minh, nhà máy thông minh và nhiều hệ thống hạ tầng công nghiệp khác.
| Switching | |
| Processing Type | Store-and-Forward |
| Backplane Bandwidth | 12.8Gbps |
| Packet Buffer Size | 4.1Mbit |
| MAC Table Size | 8K |
| Interface | |
| Fiber Port | 4×100Base-FX fiber ports, support SC/FC/ST 1*9 transceiver, single mode and multimode |
| Copper Port | 20×10/100Base-T(X) auto-sensing RJ45ports, support full/half duplex, auto MDI/ MDI-X |
| Relay | 1 relay alarm output, 5.08mm pitch 3-way terminal block |
| Status LEDs | Power, running status, alarm, port rate, connection/activity |
| Power Supply | |
| Input Voltage | Direct current model: DC18~75VAlternating current model: AC 85~264V or DC110~370V |
| Power Consumption | <16.5W@AC220V(full load) |
| Connection | 5.08mm pitch 5-pin terminal block |
| Overcurrent Protection | Support |
| Physical Characteristics | |
| Dimensions | 482.6×44×210 mm (mounting brackets included) |
| Installations | 19inch 1U Rack mount |
| IP Code | IP40 |
| Weight | 2.9kg |
| Working Environment | |
| Operating Temp | -40℃~+75℃ |
| Storage Temp | -40℃~+85℃ |
| Relative Humidity | 5%~95% (non-condensing) |
| Industry Standard | |
| EMC | IEC 61000-4-2(ESD): Level 4IEC 61000-4-5(Surge): Level 4
IEC 61000-4-4(EFT): Level 4 |
| Certification | CE, FCC, RoHS |















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.