Admas2209-M12 là bộ chuyển mạch Ethernet công nghiệp unmanaged Layer 2 Fast Ethernet, được thiết kế để lắp đặt gắn tường (Wall Mount) và trang bị 9 cổng đồng 10/100Mbps sử dụng đầu nối GX12. Thiết bị đáp ứng các yêu cầu của tiêu chuẩn ngành đường sắt, đảm bảo kết nối chắc chắn, chống rung hiệu quả và phù hợp với các môi trường có độ rung lắc cao như phương tiện giao thông, hệ thống đường sắt và các ứng dụng công nghiệp khắc nghiệt.
Sản phẩm được thiết kế theo cơ chế Plug-and-Play, giúp triển khai nhanh chóng mà không cần cấu hình. Mỗi cổng Ethernet hỗ trợ tự động nhận diện tốc độ 10/100Mbps, Full/Half-Duplex và Auto MDI/MDI-X, mang đến khả năng kết nối linh hoạt với nhiều thiết bị mạng khác nhau. Nhờ đó, Admas2209-M12 cung cấp giải pháp truyền thông công nghiệp ổn định, đáng tin cậy và hiệu quả, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của các hệ thống tự động hóa hiện đại.
Admas2209-M12 sử dụng linh kiện công nghiệp chất lượng cao, sở hữu vỏ kim loại cường lực bền chắc cùng thiết kế không quạt (Fanless) giúp tản nhiệt hiệu quả và giảm thiểu chi phí bảo trì. Thiết bị hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ rộng từ -40°C đến +85°C và được thiết kế theo tiêu chuẩn bảo vệ công nghiệp, đảm bảo khả năng vận hành liên tục trong các môi trường khắc nghiệt. Đây là giải pháp lý tưởng cho các ứng dụng trong giao thông đường sắt, tự động hóa công nghiệp, nhà máy thông minh, hệ thống điều khiển, năng lượng và các hạ tầng công nghiệp yêu cầu độ tin cậy cao.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Specification | |
| Switching | |
| Processing Type | Store-and-Forward |
| Backplane Bandwidth | 3.2Gbps |
| Buffer Size | 2Mbit |
| MAC Table Size | 8K |
| Interface | |
| 100M Copper Port | 9 x 10/100Base-T(X) auto-sensing copper ports, using GX12 (6-Pin Male) connectors, supporting full/half duplex, and auto MDI/MDI-X |
| Status LED | Power indicator, Operation indicator, Speed indicator, Interface indicator |
| Power Supply | |
| Input Voltage | DC9~60V, dual power supply |
| Power Consumption | <1W@DC24V(full load) |
| Connection | GX12 (3-Pin Male) connector |
| Physical Characteristics | |
| Dimensions | 195×104×50.5 mm |
| Installations | Wall Mount |
| IP Code | IP40 |
| Weight | 0.63kg |
| Working Environment | |
| Operating Temp | -40℃~+85℃ |
| Storage Temp | -40℃~+85℃ |
| Relative Humidity | 5%~95% (non-condensing) |
| Industry Standard | |
| EMC | IEC 61000-4-2 (ESD): Level 3
IEC 61000-4-5 (Surge): Level 3 IEC 61000-4-4 (EFT): Level 3 |
| Certification | CE, FCC, RoHS |
















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.