EMG8305 là bộ chuyển mạch Ethernet công nghiệp unmanaged đạt chuẩn IP67, được trang bị 5 cổng Gigabit Ethernet 10/100/1000BASE-T(X) sử dụng đầu nối M12, được thiết kế và chứng nhận chuyên biệt cho các ứng dụng đường sắt cũng như các môi trường công nghiệp khắc nghiệt. Với thiết kế hiện đại, mỏng và phẳng, thiết bị có thể dễ dàng lắp đặt trên hầu hết các bề mặt mà không yêu cầu nhiều không gian.
Nhờ đạt chuẩn IP67, EMG8305 có khả năng chống bụi và chống nước cao, chống rung và chịu được môi trường nhiều bụi bẩn, dầu mỡ hoặc độ ẩm cao, giúp thiết bị hoạt động ổn định mà không cần sử dụng thêm vỏ bảo vệ. Thiết bị hỗ trợ dải nhiệt độ hoạt động rộng từ -40°C đến +75°C, đáp ứng yêu cầu vận hành liên tục trong các điều kiện môi trường khắc nghiệt.
EMG8305 tuân thủ các yêu cầu quan trọng của tiêu chuẩn EN 50155 dành cho thiết bị điện tử trên phương tiện đường sắt, bao gồm khả năng hoạt động trong dải nhiệt độ rộng, dải điện áp nguồn, khả năng chống nhiễu điện từ (EMC) và chống rung. Bên cạnh đó, sản phẩm còn đạt chứng nhận UL61010-2-101, khẳng định độ tin cậy, an toàn và hiệu suất vận hành, là lựa chọn lý tưởng cho các hệ thống mạng trên tàu hỏa, metro, phương tiện giao thông chuyên dụng và các ứng dụng công nghiệp ngoài trời.
Thông số kỹ thuật
| Switch Properties | |
|---|---|
| Processing Scheme | Store-and-Forward |
| MAC Address Table | 8096 |
| Packet Buffer Size | 1Mbits |
| Jumbo Frame | 10k Bytes |
| ETHERNET | |
|---|---|
| Standards | IEEE 802.3 for 10BaseT IEEE 802.3u for 100BaseT(X) EEE 802.3ab for 1000BaseT IEEE 802.3x for Flow Control, back pressure flow control |
| Transmission Rate | 10/100/1000 Mbps |
| Flow Control | Back pressure and pause frame – based flow control schemes |
| Power | |
|---|---|
| Input Voltage | 12-48 VDC |
| Input Current | 0.42A @ 12 V |
| Max Power Consumption | 5W |
| Connector | 5-Pin A-Code Male M12 |
| Reverse Polarity Protection | Yes |
| LED | |
|---|---|
| Indicators | PWR1, PWR2, LAN1, LAN2, LAN3, LAN4, LAN5 |
| Physical Characteristics | |
|---|---|
| Housing | IP67 protection according to EN 60529, Aluminum Housing |
| Dimension (W x H x D) | 105.7 x 196 x 48.3 mm |
| Weight | 650g |
| Installation | Wall-mount (Optional Din-Rail Kit) |
| Environmental Limits | |
|---|---|
| Operating Temperature | -40°C~75°C (-40°F~167°F) |
| Storage Temperature | -40°C~85°C (-40°F~185°F) |
| Ambient Relative Humidity | 5%~95%, 55°C (Non-condensing) |
















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.