Digi IX10 là bộ định tuyến di động công nghiệp (cellular router) đầy đủ tính năng, được thiết kế để hoạt động ổn định, bền bỉ trong thời gian dài và hạn chế tối đa sự cố trong quá trình vận hành. Thiết bị dễ dàng triển khai và được quản lý tập trung thông qua nền tảng Digi Remote Manager (Digi RM), đi kèm trong giải pháp Digi 360.
Nhờ khả năng cấp nguồn linh hoạt và đa dạng tùy chọn kết nối, Digi IX10 là giải pháp tiết kiệm chi phí và phù hợp cho nhiều ứng dụng như:
- Công nghiệp tự động hóa
- Digital Signage
- Máy ATM
- Thiết bị xổ số
- Kiosk tự phục vụ
- Các hệ thống bán lẻ không người trực
Đặc biệt, thiết bị hỗ trợ truyền dữ liệu bảo mật qua cả mạng LTE công cộng và mạng LTE riêng (Private LTE Network).
Tính năng mạng mạnh mẽ và linh hoạt
Digi IX10 có thể hoạt động trên cả mạng LTE công cộng và mạng LTE riêng với nhiều tính năng hỗ trợ quản lý và điều khiển mạng như:
- Dual SIM giúp dự phòng kết nối (Failover)
- Hỗ trợ VLAN
- Cân bằng tải giữa Cellular WAN và Ethernet WAN
- Dual APN
- Tìm kiếm APN tùy chỉnh
Ngoài ra, Digi IX10 còn hỗ trợ tùy chọn Digi eSIM chuẩn 2FF, cho phép:
- Chuyển đổi nhà mạng từ xa
- Kích hoạt thiết bị không chạm (Zero-touch activation)
- Tăng tính linh hoạt cho kết nối WAN
Giao tiếp công nghiệp đa dạng
Thiết bị được trang bị:
- 1 cổng Ethernet
- 1 cổng serial RJ-50 hỗ trợ cả RS-232 và RS-485
Trong trường hợp kết nối mạng chính bị gián đoạn, Digi RM vẫn cho phép quản lý Out-of-Band an toàn đối với các thiết bị Edge thông qua cổng serial và giao diện dòng lệnh CLI của Digi IX10.
Quản lý tập trung với Digi Remote Manager
Digi Remote Manager đóng vai trò như trung tâm điều khiển cho toàn bộ hệ thống triển khai, giúp doanh nghiệp:
- Giám sát tình trạng thiết bị
- Cấu hình hàng loạt
- Bảo trì và hỗ trợ từ xa
- Quản lý hàng nghìn thiết bị dễ dàng
Nền tảng này còn hỗ trợ:
- Provisioning tự động
- Cập nhật firmware
- Theo dõi sức khỏe hệ thống mạng
- Cấu hình thiết bị từ xa với quy trình tối giản hoặc không cần thao tác thủ công
Tối ưu triển khai toàn cầu
Digi IX10 hỗ trợ:
- Phiên bản SKU toàn cầu giúp đơn giản hóa việc phân phối và triển khai quốc tế
- Các phiên bản SKU tối ưu chi phí dành riêng cho thị trường Bắc Mỹ
- Tùy chọn phiên bản chỉ hỗ trợ CBRS cho các ứng dụng LTE riêng chuyên biệt
Với thiết kế công nghiệp bền bỉ, khả năng bảo mật cao và quản lý từ xa mạnh mẽ, Digi IX10 là giải pháp lý tưởng cho các hệ thống IoT công nghiệp, Edge Computing và hạ tầng kết nối từ xa hiện đại.
| SPECIFICATIONS | Digi IX10 with Digi 360* |
|---|---|
| CELLULAR | |
| CERTIFICATIONS** | Visit product certifications for latest cellular approvals and updates |
| LTE CAT 4 GLOBAL (G4) | LTE Cat 4 Global: B1, B2, B3, B4, B5, B7, B8, B12, B13, B18, B19, B20, B25, B26, B28, B38, B39, B40, B41 3G: B1, B2, B4, B5, B6, B8, B19 2G EDGE / GPRS: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz |
| LTE CAT 4 REGIONAL — NORTH AMERICA (N4) | LTE Cat 4 Regional — North America: B2, B4, B5, B12, B13, B14, B66, B71 3G: B2, B4, B5 |
| LTE-A CAT 6 CBRS-ONLY — NORTH AMERICA (C6) | LTE-Advanced Cat 6 CBRS-only — North America: B42, B43, B48 (CBRS) |
| SIM SLOTS | (2) Mini-SIM (2FF) |
| ESIM SUPPORT | Digi eSIM optional 2FF accessory (IX10-00G4) |
| SIM SECURITY | Behind SIM cover, secured with screw (#1 Phillips) |
| SOFTWARE AND MANAGEMENT* | |
| REMOTE MANAGEMENT | Digi Remote Manager; SNMP v2/v3 (user installed/managed) |
| LOCAL MANAGEMENT | WebUI (HTTP/HTTPS); CLI (SSH) |
| MANAGEMENT / TROUBLESHOOTING TOOLS | FTP client, SCP; protocol analyzer with PCAP for Wireshark; event logging with syslog and SMTP client; NTP/SNTP; Nagios, Intelliflow, iPerf, Dynamic DNS, ping, traceroute |
| MEMORY | 256 MB RAM, 256 MB flash |
| ETHERNET | |
| PORTS | (1) RJ-45; 10/100 Mbps (auto-sensing) |
| SERIAL | |
| PORTS | (1) RJ-50 10-pin (10P10C); RS-232/485; software selectable – RS-232 DTE (RXD, TXD, RTS, CTS, DTR, DCD, DSR, RI) – RS-485 (TX/RX+; RX/TX-); half-duplex |
| PHYSICAL | |
| DIMENSIONS (L x W x H) | 118 mm x 88 mm x 35 mm (4.65 in x 3.46 in x 1.38 in) |
| WEIGHT | 0.39 kg (0.86 lb) |
| STATUS LEDs | Power, Internet, SIM 1, SIM 2, SIM fail, LTE, signal strength (5) |
| ENCLOSURE | Glass-filled polyphenylene sulphide (PPS) / IP30 |
| POWER REQUIREMENTS | |
| POWER INPUT | 9 – 30 VDC, reverse polarity protection, 1.0 A maximum |
| POWER CONSUMPTION | Configurable low-power modes; 1.5 W (light traffic flow), 3.5 W (peak data transmission); 1.25 W (low power mode, idle traffic) |
| ACCESSORIES | |
| AVAILABLE ACCESSORIES | Accessories not included. Available accessories: industrial extended temperature or commercial power supply (required), and cellular antennas, DIN rail clip and EIA 422/485 to RJ-45 connector (recommended / optional) |
| ENVIRONMENTAL | |
| OPERATING TEMPERATURE | −40 °C to 70 °C (−40 °F to 158 °F); device performance may be impacted above 50 °C (122 °F) |
| STORAGE TEMPERATURE | −40 °C to 85 °C (−40 °F to 85 °F) |
| RELATIVE HUMIDITY | 5% to 95% (non-condensing) |
| APPROVALS** | |
| CELLULAR | Visit product certifications for latest cellular approvals and updates |
| SAFETY | IEC 62368-1, CB, EN 62311, UL 121201 9th Edition, CAN/CSA C22.2 NO.213-17 |
| ENVIRONMENTAL | ROHS3 |
| EMISSIONS / IMMUNITY | CE; RED; FCC Part 15, Subpart B; ICES-003; AU/NZS CISPR32 |
| WARRANTY*** | |
| PRODUCT WARRANTY | 1-year |










Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.