IR624 là bộ định tuyến công nghiệp 5G được thiết kế cho các ứng dụng IIoT, tự động hóa và kết nối từ xa yêu cầu băng thông cao cùng độ ổn định vượt trội. Thiết bị hỗ trợ mạng 5G NR với tốc độ lên đến 3.4 Gbps, kết hợp Wi-Fi dual-band chuẩn Wi-Fi 5 và 4 cổng Gigabit Ethernet, mang đến khả năng truyền dữ liệu nhanh, độ trễ thấp cho các hệ thống công nghiệp hiện đại. Với cơ chế dự phòng đa lớp gồm Dual SIM, chuyển đổi giữa mạng di động, Ethernet và Wi-Fi, cùng các tính năng bảo mật toàn diện như Firewall, VPN, Access Control và mã hóa dữ liệu, IR624 đảm bảo kết nối luôn an toàn và liên tục ngay cả trong môi trường khắc nghiệt. Thiết kế công nghiệp không quạt, hỗ trợ dải nhiệt độ và nguồn cấp rộng, khả năng chống nhiễu điện từ cao giúp thiết bị hoạt động ổn định trong nhà máy, trạm năng lượng và hạ tầng giao thông. Bên cạnh đó, nền tảng DeviceLive Cloud cho phép quản lý, giám sát và bảo trì hàng nghìn thiết bị từ xa theo thời gian thực, giúp giảm chi phí vận hành và nâng cao hiệu quả quản lý hệ thống.
Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Mạng di động | 5G NR SA/NSA, hỗ trợ chuyển về LTE (tùy phiên bản), Dual Nano SIM (1.8V/3V), hỗ trợ eSIM (tùy chọn) |
| CPU | 880 MHz |
| RAM | 256 MB |
| Flash | 128 MB |
| Quản lý thiết bị | DeviceLive Cloud Platform hỗ trợ quản lý tập trung, giám sát thiết bị và vận hành từ xa |
| Cổng Ethernet | 4 × Gigabit Ethernet (10/100/1000 Mbps), hỗ trợ WAN/LAN/VLAN, cách ly 1.5 kV |
| Cổng Serial | 1 × RS232, 1 × RS485, chống tĩnh điện ESD ±15 kV |
| Đầu nối anten | 4 × SMA (5G) hoặc 2 × SMA (4G), 2 × RP-SMA cho Wi-Fi |
| Nút Reset | Hỗ trợ |
| Nguồn cấp | DC 9~48 VDC, bảo vệ quá dòng và chống ngược cực |
| Wi-Fi (tùy chọn) | Dual-band 2.4 GHz / 5 GHz, IEEE 802.11 ac/a/b/g/n Wave2 MU-MIMO |
| Băng thông Wi-Fi | Lên đến 300 Mbps (2.4 GHz) / 867 Mbps (5 GHz) |
| Chế độ Wi-Fi | AP / Client |
| Bảo mật Wi-Fi | WPA/WPA2, WEP, TKIP, AES, Wi-Fi Portal |
| Khoảng cách Wi-Fi | Khoảng 50 m trong điều kiện thông thoáng (LOS) |
| Công suất phát Wi-Fi | 2.4 GHz: 17 dBm; 5 GHz: 17 dBm |
| Loại mạng hỗ trợ | WCDMA, TDD-LTE, FDD-LTE, 5G NR (SA/NSA) |
| Giao thức WAN | Static IP, DHCP, PPPoE |
| Giao thức LAN | Ethernet, ARP |
| Xác thực truy cập | PAP, CHAP |
| Giao thức IP | TCP, UDP, IPv4, IPv6, ICMP, NTP, DNS, HTTP, HTTPS, SSL/TLS, VRRP, PPP, PPPoE, SSH |
| Dịch vụ mạng | DHCP Server/Relay/Client, DDNS, Telnet, IP Passthrough |
| Định tuyến | Static Routing, BGP |
| NAT | NAT, Port Mapping |
| Truy cập mạng | APN, VPDN |
| QoS | QoS Traffic Shaping |
| VPN | IPSec VPN, L2TP VPN |
| Bảo mật mạng | Firewall, lọc MAC/IP/Port/Protocol, Policy-based Routing, IEEE 802.1X |
| Độ tin cậy | Interface Backup, Dual SIM Failover, Heartbeat Link Detection, Embedded Watchdog |
| DTU | TCP/UDP Transparent Transmission |
| Gateway công nghiệp | Modbus RTU to Modbus TCP Bridge |
| Quản lý cấu hình | Web GUI, CLI, Import/Export cấu hình |
| Giám sát | Dashboard trạng thái thiết bị, lưu lượng, giao diện mạng |
| Công cụ bảo trì | Ping, Traceroute, Packet Capture |
| Nhật ký hệ thống | System Log, Diagnostic Log, Event Log |
| Theo dõi đường truyền | Độ trễ (Latency), Jitter, Packet Loss, Throughput |
| Quản lý tập trung | DeviceLive Batch Management & Monitoring |
| Điện năng tiêu thụ (Standby) | 370–480 mA @ 12 V |
| Điện năng tiêu thụ (Hoạt động) | 415–530 mA @ 12 V |
| Dòng tiêu thụ cực đại | 530 mA @ 12 V |
| Vỏ thiết bị | Kim loại, tản nhiệt không quạt (Fanless) |
| Kiểu lắp đặt | Gắn thanh DIN-Rail |
| Kích thước | 127 × 108.2 × 35 mm |
| Khối lượng | 544 g |
| Chuẩn bảo vệ | IP30 |
| Nhiệt độ hoạt động | Tiêu chuẩn: -35°C đến +70°C; Mở rộng: -40°C đến +75°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40°C đến +85°C |
| Độ ẩm hoạt động | 5~95% RH, không ngưng tụ |
| Chống rung, sốc | IEC60068-2-27, IEC60068-2-6, IEC60068-2-32 |
| Tiêu chuẩn EMC | EN61000-4-2, EN61000-4-3, EN61000-4-4, EN61000-4-5, EN61000-4-6, EN61000-4-8, EN61000-4-12 |
| Chứng nhận | CE, E-Mark, ECE R118, FCC, IC, PTCRB, AT&T, T-Mobile, Verizon (NSA) |







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.