Digi IX20 là bộ định tuyến di động công nghiệp (cellular router) đầy đủ tính năng, có khả năng mở rộng từ các ứng dụng kết nối cơ bản đến định tuyến và bảo mật công nghiệp nâng cao. Thiết bị dễ dàng triển khai và quản lý tập trung thông qua nền tảng Digi Remote Manager (Digi RM), được tích hợp trong giải pháp Digi 360.
Linh hoạt cho nhiều ứng dụng công nghiệp
Với khả năng cấp nguồn linh hoạt và đa dạng tùy chọn kết nối, Digi IX20 là giải pháp lý tưởng cho:
- Hạ tầng công nghiệp
- Digital Signage
- Kiosk bán lẻ
- Máy dịch vụ tự động
- Các tài sản quan trọng yêu cầu giao dịch bảo mật cao
Hiệu năng cao và kết nối LTE đa nhà mạng
Kiến trúc hiệu năng cao của Digi IX20 cho phép:
- Tự động chuyển đổi kết nối WWAN chính và dự phòng
- Lựa chọn kết nối bằng phần mềm
- Hỗ trợ LTE đa nhà mạng
Thiết bị tích hợp nhiều tính năng bảo mật và quản lý mạng nâng cao như:
- Stateful Firewall
- MAC Filtering
- VPN
- Công nghệ dự phòng kết nối Digi SureLink
- SNMP
- Event Logging
- Analyzer Trace
- QoS (Quality of Service)
Nhờ đó Digi IX20 phù hợp với các ứng dụng yêu cầu tuân thủ tiêu chuẩn:
- PCI
- NERC-CIP
Các phiên bản hỗ trợ FirstNet Capable™ được thiết kế đặc biệt nhằm đáp ứng nhu cầu liên lạc quan trọng của lực lượng phản ứng khẩn cấp.
Quản lý tập trung với Digi Remote Manager
Digi Remote Manager giúp doanh nghiệp:
- Giám sát thiết bị từ xa
- Cấu hình hàng loạt
- Bảo trì và hỗ trợ kỹ thuật
- Quản lý hàng nghìn thiết bị dễ dàng
Trong trường hợp kết nối mạng chính bị gián đoạn, Digi RM vẫn cho phép truy cập quản lý Out-of-Band an toàn thông qua:
- Cổng serial
- Giao diện dòng lệnh CLI
Ngoài ra, công nghệ Digi WAN Bonding hỗ trợ:
- Gộp nhiều kết nối WAN
- Chuyển đổi dự phòng tức thời (Immediate Failover)
Hỗ trợ modem LTE dạng module Digi CORE
Dòng router Digi IX20 hỗ trợ nhiều tùy chọn triển khai toàn cầu và được thiết kế tương thích với modem LTE dạng cắm rời Digi CORE.
Ưu điểm của modem Digi CORE:
- Có thể tháo lắp hoặc nâng cấp mà không cần thay toàn bộ router
- Hỗ trợ Dual SIM
- Cơ chế khóa bảo vệ tăng độ an toàn khi vận hành
Hỗ trợ Digi eSIM
Digi IX20 cũng hỗ trợ tùy chọn Digi eSIM chuẩn 2FF với các tính năng:
- Chuyển đổi nhà mạng từ xa
- Kích hoạt không chạm (Zero-touch activation)
- Tăng tính linh hoạt cho hệ thống WAN
Với khả năng bảo mật cao, hiệu năng mạnh mẽ và thiết kế module linh hoạt, Digi IX20 là giải pháp lý tưởng cho các hệ thống công nghiệp hiện đại, IoT, Smart Infrastructure và các ứng dụng Edge Networking yêu cầu độ tin cậy cao.
| SPECIFICATIONS | Digi IX20 with Digi 360* |
|---|---|
| CELLULAR** | |
| CERTIFICATIONS | Visit product certifications for latest certifications and updates |
| LTE-A (07) WITH DIGI CORE PLUG-IN LTE MODEM 1003-CM07-OUS** | LTE-Advanced Cat 7 (North America): B2, B4, B5, B7, B12, B13, B14 FirstNet®, B25, B26, B41, B42, B43, B48, B66, B71; 3G: B2, B5; Transfer rate (max): 300 Mbps down, 150 Mbps up; Industrial temperature |
| LTE (G4) WITH DIGI CORE PLUG-IN LTE MODEM 1002-CMG4-GLB** | LTE Cat 4 (Global): B1, B2, B3, B4, B5, B7, B8, B12, B13, B18, B19, B20, B25, B26, B28, B38, B39, B40, B41; 3G: B1, B2, B4, B5, B6, B8, B19; 2G: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz; Transfer rate (max): 150 Mbps down, 50 Mbps up; Industrial temperature |
| LTE (G4-G) WITH DIGI CORE PLUG-IN LTE MODEM 1002-CMG4-GLB-G** | LTE Cat 4 (EMEA): B1, B2, B3, B4, B5, B7, B8, B12, B13, B18, B19, B20, B25, B26, B28, B38, B39, B40, B41; 3G: B1, B2, B4, B5, B6, B8, B19; 2G EDGE / GPRS: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz; Transfer rate (max): 150 Mbps down, 50 Mbps up; Industrial temperature |
| LTE (N4/P4) WITH DIGI CORE PLUG-IN LTE MODEM 1002-CMF4-OUS** | LTE Cat 4 (North America): B2, B4, B5, B12, B13, B14 FirstNet®, B66, B71; 3G: B2, B4, B5; Transfer rate (max): 150 Mbps down, 50 Mbps up; Industrial temperature |
| LTE (45) WITH DIGI CORE PLUG-IN LTE MODEM 1002-CM45-OEU** | LTE Cat 4 (EMEA): B3, B7, B20, B31, B72; 450 MHz support Transfer rate (max): 150 Mbps down, 50 Mbps up; Industrial temperature |
| LTE (M1) WITH DIGI CORE PLUG-IN LTE MODEM 1002-CMM1-GLB** | LTE Cat M1 / NB1 (North America): B1, B2, B3, B4, B5, B8, B12, B13, B18, B19, B20,B26, B28; 2G: 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz Transfer rate (max): M1: 300 kbps down, 375 kbps up; NB1: 21 kbps down, 62.5 kbps up; 2G: 296 kbps down, 236 kbps up; Industrial temperature |
| CONNECTORS | (2) 50 Ω SMA (center pin: female) |
| SIM SLOTS | (2) Mini-SIM (2FF) |
| ESIM SUPPORT | Digi eSIM optional 2FF accessory (IX20-00G4) |
| SIM SECURITY | Secured in cellular module |
| GNSS (1003-CM07 / 1002-CMG4-G) | GPS, GLONASS, BeiDou, Galileo, QZSS; Connector: 50 Ω SMA (center pin: female); Protocol NMEA 0183 V3.0; Acquisition Time Hot Start 1 s; Warm Start 29 s; Cold Start 32 s; Accuracy Horizontal: < 2 m (50%), < 5 m (90%); Altitude: < 4 m (50%), < 8 m (90%); Velocity: < 0.2 m/s |
| WI-FI | |
| MODULE | 1 x 1 SISO dual-band 802.11a/b/g/n/ac (2.4 GHz / 5 GHz) |
| AUTHENTICATION | TACACS+, Enterprise RADIUS |
| MODES | Client mode and access point mode simultaneously |
| CLIENTS | Maximum 10 clients (access point mode: regardless of combination of clients and access points) |
| ACCESS POINTS | Maximum 2 access points (access point mode: regardless of combination of clients and access points) |
| SECURITY | WPA/WPA-2 personal, WPA/WPA-2 enterprise |
| CONNECTORS | (1) 50 Ω SMA (center pin: male) |
| SOFTWARE AND MANAGEMENT* | |
| REMOTE MANAGEMENT | Digi Remote Manager®; SNMP v2/v3 (user installed/managed) |
| LOCAL MANAGEMENT | Web UI (HTTP/HTTPS); CLI (Telnet, SSH) |
| MANAGEMENT / TROUBLESHOOTING TOOLS | FTP client, SCP; protocol analyzer with PCAP for Wireshark; event logging with syslog and SMTP client; NTP/SNTP; Nagios, Intelliflow, IPerf, dynamic DNS, ping, traceroute |
| MEMORY | 256 MB RAM, 256 MB flash |
| ETHERNET | |
| PORTS | (2) RJ-45; 10/100 Mbps (auto-sensing) |
| SERIAL | |
| PORTS | (1) DB9M; RS-232 DTE; signal support TXD, RXD, CTS, DTR, DCD, flow control software (XON/OFF), hardware supported (CTS/RTS) |
| PHYSICAL | |
| DIMENSIONS (L x W x H) | 107 mm x 162 mm x 35 mm (4.21 in x 6.38 in x 1.38 in) |
| WEIGHT | 0.65 kg (1.4 lb) |
| STATUS LEDs | Power, Internet, Wi-Fi, SIM 1, SIM 2, signal strength (5), LTE |
| ENCLOSURE | Glass-filled polyphenylene sulphide (PPS) / IP30 |
| POWER REQUIREMENTS | |
| POWER INPUT | 9 – 30 VDC, reverse polarity protection, 1.0 A maximum; connector: 2-position rewireable plug with securing screws included |
| POWER CONSUMPTION | 1.5 W (light traffic flow), 3.5 W (peak data transmission); 1.4 W (low power mode, idle traffic, no Ethernet WAN) |
| ENVIRONMENTAL | |
| OPERATING TEMPERATURE | Models with Wi-Fi: −20 °C to 70 °C (−4 °F to 158 °F) Models without Wi-Fi: −40 °C to 70 °C (−40 °F to 158 °F) |
| STORAGE TEMPERATURE | −40 °C to 85 °C (−40 °F to 185 °F) |
| RELATIVE HUMIDITY | 5% to 95% (non-condensing) |
| ACCESSORIES | |
| AVAILABLE ACCESSORIES | Accessories not included. Available accessories: industrial extended temperature or commercial power supply (required); Wi-Fi, cellular and GPS antennas, Ethernet cable, DIN rail clip kit and DIN rail mounting bracket kit (recommended / optional) |
| APPROVALS** | |
| CELLULAR | Visit product certifications for latest approvals and updates |
| SAFETY | IEC62368-1, CB, EN62311 |
| ENVIRONMENTAL | ROHS3 |
| EMISSIONS / IMMUNITY | CE; RED; FCC Part 15, Subpart B; ICES-003; AU/NZS CISPR32 |
| WARRANTY*** | |
| PRODUCT WARRANTY | 1-year |












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.