MISCOM7216G-8GF-8GT là bộ chuyển mạch Ethernet công nghiệp quản lý Layer 2 Full Gigabit 16 cổng, thiết kế rackmount, sử dụng cơ chế chuyển tiếp Store-and-Forward. Thiết bị sở hữu khả năng xử lý băng thông mạnh mẽ, tự động phát hiện các gói tin lỗi nhằm giảm thiểu sự cố truyền dữ liệu, đồng thời hỗ trợ mạng Gigabit với hiệu suất cao, đảm bảo quá trình truyền dữ liệu luôn ổn định, tin cậy và hiệu quả.
Switch được tích hợp giao diện quản lý WEB cùng khả năng hỗ trợ nhiều giao thức mạng, giúp nâng cao hiệu suất, độ ổn định và tính bảo mật của hệ thống, đáp ứng các yêu cầu triển khai mạng công nghiệp phức tạp. Các cổng quang SFP Gigabit hỗ trợ nhiều loại module quang khác nhau, cho phép truyền dẫn đường dài với khả năng chống nhiễu điện từ vượt trội. Trong khi đó, các cổng RJ45 Gigabit hỗ trợ tốc độ 10/100/1000Mbps, chế độ Full/Half Duplex và tự động nhận diện MDI/MDI-X, mang đến kết nối có băng thông cao, độ trễ thấp và độ tin cậy cao cho các hệ thống tự động hóa công nghiệp.
Thiết bị được trang bị 8 cổng quang Gigabit (khe cắm SFP) và 8 cổng đồng Gigabit RJ45, sở hữu thiết kế công nghiệp bền bỉ, hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ từ -40°C đến +75°C. Sản phẩm đã vượt qua các bài kiểm tra nghiêm ngặt về chức năng, khả năng chịu nhiệt độ khắc nghiệt, an toàn điện và khả năng chống nhiễu điện từ (EMC), đáp ứng tốt các yêu cầu triển khai trong nhiều môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
MISCOM7216G-8GF-8GT là giải pháp mạng công nghiệp lý tưởng cho các ứng dụng như tự động hóa công nghiệp, hệ thống năng lượng thông minh, thành phố thông minh, giao thông thông minh và nhà máy thông minh, nơi yêu cầu hạ tầng mạng Gigabit có hiệu năng cao, hoạt động liên tục và độ tin cậy lâu dài.
| Protocol standard | |
| IEEE standard | IEEE 802.3、IEEE 802.3u、IEEE 802.3ab、IEEE 802.3z、IEEE 802.3x、IEEE 802.1w、IEEE 802.1p、IEEE 802.1X、IEEE 802.1Q、IEEE 802.3ad、IEEE 802.1AB |
| Exchange performance | |
| Swap mode | store-and-forward |
| Backplane bandwidth | 56Gbps |
| Cache size | 4.1Mbit |
| Giant frame | 10KB |
| MAC address list | 8K |
| Interface specifications | |
| Gigabit optical port | 8-port 10/100/1000Base-F(x) Gigabit SFP slot, compatible with 100Base-FXWe recommend using our company’s designated SFP modules. |
| Gigabit Ethernet port | 8-port 10/100/1000Base-T(x) adaptive Gigabit RJ45 electrical port with full/half-duplex support and MDI/MDI-X adaptive capabilities |
| Electric relay | The 1-channel relay alarm output utilizes 3-pin terminals with 3.81mm spacing and latching connectors. |
| CONSOLE | 1 CONSOLE port and RS232 signal RJ45 port for device debugging |
| Key | Restore factory settings button |
| Pilot lamp | Power indicator light, operation indicator light, alarm indicator light, optical port indicator light, electrical port rate and connection/activity indicator light |
| Power parameter | |
| Power input | DC model: DC12-60V, supports dual power supply redundancy and non-polarityAC model: AC85-264V / DC110-370V |
| Full load power consumption | ≤16W@DC24V(DC)、≤15.6W@AC220V(AC) |
| Connect | 5.08mm pitch latching terminal block |
| Mechanical parameters | |
| Dimension | 160×74×122 mm (excluding track and connector dimensions) |
| Install | Standard 35mm DIN card rail mounting |
| Case protection | Aluminum alloy casing, IP40 protection rating |
| Weight | Approximately 1.04 kg (DC), approximately 1.12 kg (AC) |
| Working environment | |
| Working temperature | -40℃~+75℃ |
| Storage temperature | -40℃~+85℃ |
| Relative humidity | 5%-95% (no condensation) |
| Industry standards | |
| EMS | IEC 61000-4-2(ESD):Level 4(Contact discharge ±8kV, air discharge ±15kV)IEC 61000-4-5(Surge):Level 4( Power supply: Common mode ±4kV, differential mode ±2kV; Ethernet port: Common mode ±6kV, differential mode ±2kV)
IEC 61000-4-4(EFT):Level 4(Power supply: ±4kV; Ethernet port: ±2kV) |
| Warranty | |
| Warranty | 5 years |















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.