SIO Series – Panel PC công nghiệp cho môi trường vệ sinh khắc nghiệt
Cần một Panel PC vừa có hiệu năng tính toán, vừa chịu được môi trường rửa áp lực cao? SIO Series được thiết kế dành cho các hệ thống Industry 4.0 trong những môi trường yêu cầu cao về vệ sinh, khả năng chống nước và chống ăn mòn. Toàn bộ thiết bị sử dụng thép không gỉ SUS316, kết hợp vỏ bảo vệ IP66/IP69K, giúp SIO hoạt động bền bỉ trong các khu vực thường xuyên vệ sinh bằng nước áp lực cao như nhà máy thực phẩm, đồ uống, dược phẩm và các dây chuyền sản xuất hygienic.
Điểm đáng chú ý của SIO Series là khả năng lựa chọn cấu hình linh hoạt. Dòng sản phẩm cung cấp nhiều kích thước màn hình từ 15”, 15.6”, 21.5” đến 23.8”, đi kèm các tùy chọn vi xử lý từ Intel® Celeron® J1900 đến Intel® Core™ i5-8365UE, đáp ứng từ các nhu cầu HMI, giám sát cơ bản đến những ứng dụng cần khả năng xử lý cao hơn.
Đặc điểm
🔹 Thiết kế SUS316 + IP66/IP69K
Thân máy bằng thép không gỉ SUS316 có độ cứng cao, chống ăn mòn và chịu được quá trình washdown khắc nghiệt.
🔹 Nhiều lựa chọn kích thước và hiệu năng
Các phiên bản 15”, 15.6”, 21.5” và 23.8”, kết hợp CPU Intel Celeron hoặc Intel Core i5, giúp dễ dàng lựa chọn theo từng hệ thống.
🔹 Màn hình cảm ứng công nghiệp
Hỗ trợ Projected Capacitive 2 điểm, kính cảm ứng độ cứng 7H, cho thao tác chính xác và độ bền cao. Phiên bản 21.5” SIO-W221-I5-8365UE sử dụng màn hình Full HD 1920 × 1080, độ sáng 350 nits và góc nhìn 89°/89°/89°/89°.
🔹 Optical Bonding tiêu chuẩn
Công nghệ Optical Bonding lấp đầy khoảng không giữa lớp cảm ứng và LCD, giúp hạn chế ngưng tụ hơi nước, tăng độ bền màn hình và cải thiện độ chính xác khi thao tác cảm ứng.
🔹 Kết nối công nghiệp linh hoạt
SIO-W221-I5-8365UE được trang bị 2 cổng LAN Gigabit, 2 cổng COM RS-232/422/485 và 4 cổng USB 2.0, sử dụng đầu nối M12 giúp kết nối chắc chắn trong môi trường công nghiệp.
🔹 Hỗ trợ kết nối không dây
Thiết bị hỗ trợ Wi-Fi/Bluetooth tùy chọn, đồng thời có khe Mini PCIe và SIM socket để mở rộng khả năng kết nối theo nhu cầu.
🔹 Nguồn AC trực tiếp
Hỗ trợ nguồn vào 110–240V AC, giúp đơn giản hóa việc tích hợp Panel PC vào hệ thống dây chuyền và tủ điều khiển.
🔹 Lắp đặt linh hoạt
Có thể lắp đặt theo nhiều phương án như VESA, Yoke Mount hoặc Panel Mount, phù hợp với nhiều kiểu bố trí trong nhà máy.
Phiên bản SIO-W221-I5-8365UE sở hữu màn hình 21.5 inch Full HD, sử dụng Intel® Core™ i5-8365UE, RAM DDR4 2400 MHz hỗ trợ tối đa 32GB, cùng 2 cổng LAN Gigabit Intel I210-IT/I219-LM. Thiết bị còn hỗ trợ mSATA, Mini PCIe, TPM 2.0 và các hệ điều hành Windows/Linux, phù hợp cho những hệ thống HMI, giám sát và điều khiển cần hiệu năng xử lý cao hơn.
Với sự kết hợp giữa hiệu năng máy tính, màn hình cảm ứng, kết nối công nghiệp và khả năng chống chịu IP66/IP69K, SIO Series là lựa chọn phù hợp cho các hệ thống HMI, tự động hóa, giám sát dây chuyền và Industry 4.0, đặc biệt tại những môi trường thường xuyên tiếp xúc với nước, hóa chất vệ sinh và yêu cầu tiêu chuẩn vệ sinh cao.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Display | |
|---|---|
| IP Rating | IP66/IP69K |
| LCD Size | 21.5″ (16:9) |
| Max. Resolution | 1920 x 1080 (FHD) |
| Brightness (cd/m²) | 350 |
| Contrast Ratio | 1000:1 |
| LCD Color | 16.7M |
| Surface hardness | >3H |
| Response time | 12ms |
| Pixel Pitch (mm) | 0.248 (H) x 0.248 (V) |
| Viewing Angle | 89 /89 /89 /89 (Typ.) (CR>=10) |
| Backlight Lifetime | 60000 hrs (LED Backlight) |
| Operating Temperature | 0°C to 60°C |
| Storage Temp. | -20°C to 60°C |
| Touch | |
| Surface hardness | Resistive 5-wire >3H Projected Capacitive 7H |
| Touch points | Resistive Single point Projected Capacitive 2 point |
| Impact absorption | Projected Capacitive IK07 |
| Touch Type | Resistive 5-wire Projected Capacitive |
| System | |
| Processor | Intel® Core™ i5-8365UE Processor 6M Cache, up to 4.10 GHz |
| System Chipset | SoC Integrated |
| LAN Chipset | GbE1: Intel® I210-IT (Support Wake-on-LAN and PXE)
GbE2: Intel® I219-LM (Support Wake-on-LAN and PXE) |
| Audio Codec | Realtek ALC886 |
| System Memory | 1x 260-Pin DDR4 2400MHz SO-DIMM slot, Max 32GB |
| TPM | TPM 2.0 Through Infineon® SLB9665TT2.0 or Equivalent |
| Storage | |
| mSATA | 1x mSATA |
| SIM Socket | 1x Internal SIM socket |
| Expansion | |
| Mini PCIe | 1x Full-size Mini PCIe |
| I/O | |
| COM | 2x RS-232/422/485 by M12 A-Code 8-pin |
| LAN | 2x LAN by M12 X-Code 8-pin |
| USB | 4x USB 2.0 by M12 A-code 8-pin |
| Others | 2x WiFi Antenna (Optional)
Power On/Off, Reset IP68/IP69K SUS 316 Vent |
| Operating System | |
| Windows | Windows 10, Windows 7, WES7 |
| Linux | Linux kernel 5.X |
| Power | |
| Power Mode | ATX |
| Power Supply Voltage | 110 ~ 240V AC Input |
| Power Connector | M12 S-code 4-pin |
| Environment | |
| Operating Temperature | -10°C to 50°C |
| Storage Temperature | -20°C to 70°C |
| Relative Humidity | 10% ~ 80% (non-condensing) |
| IP Level | Full System IP66/IP69K |
| Certification | CE, FCC Class A |
| Vibration | With SSD: 2.4 Grms, 5 – 500 Hz, 0.5 hr/axis
With HDD: 1 Grms, 5 – 500 Hz, 0.5 hr/axis |
| Shock | With SSD: 20G, half sine, 11ms |
| Physical | |
| Dimensions | 588.5 (W) x 380 (H) x 52.8 (D) mm |
| Weights | 8.6 kg |
| Construction | Stainless Steel SUS316 with Optical bonding |
| Mounting Options | VESA Mounting Holes 100 x 100mm or 200 x 100mm
Optional Yoke Mount, Panel Mount |













Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.