Panel PC vừa mạnh, vừa bền, lại chịu được môi trường vệ sinh công nghiệp khắc nghiệt? SIO-300 Series được thiết kế dành cho những ứng dụng yêu cầu thiết bị có khả năng chống nước, chống bụi và chịu được quá trình rửa áp lực cao thường xuyên. Toàn bộ thân máy sử dụng thép không gỉ SUS 316, đạt chuẩn bảo vệ IP66/IP69K, mang lại khả năng chống ăn mòn và độ bền cao trong các môi trường hygienic như thực phẩm, đồ uống, dược phẩm và các khu vực sản xuất yêu cầu vệ sinh nghiêm ngặt.
SIO-300 Series được trang bị Intel® Atom® x7000 Series, kiến trúc Gracemont, hỗ trợ DDR5, thiết kế tiêu thụ điện năng thấp và khả năng cung cấp sản phẩm dài hạn lên đến 10 năm, phù hợp cho các hệ thống công nghiệp cần vận hành liên tục.
Thiết bị có nhiều lựa chọn kích thước 15”, 15.6”, 21.5” và 23.8”, kết hợp màn hình cảm ứng PCAP 2 điểm, kính độ cứng 7H và tùy chọn màn hình độ sáng cao, giúp thao tác chính xác và hiển thị rõ ràng trong nhiều điều kiện môi trường.
Điểm nổi bật của SIO-300 Series
- 🛡️ IP66/IP69K: Chịu nước, bụi và rửa áp lực cao.
- 🧱 SUS 316 toàn thân: Chống ăn mòn, phù hợp môi trường vệ sinh công nghiệp.
- ⚡ Intel® Atom® x7000: Hiệu năng ổn định, tiết kiệm điện, phù hợp vận hành 24/7.
- 💾 Hỗ trợ DDR5: Tăng khả năng xử lý và đáp ứng các ứng dụng công nghiệp hiện đại.
- 📱 Nhiều kích thước màn hình: 15”, 15.6”, 21.5” và 23.8”.
- 👆 PCAP 2 điểm + kính 7H: Thao tác cảm ứng chính xác, độ bền cao.
- 📡 Mở rộng M.2 B-Key: Hỗ trợ tích hợp 4G LTE/5G, Wi-Fi 6E trên các phiên bản phù hợp.
- 🔌 M12 chống nước: Đảm bảo kết nối nguồn và I/O an toàn trong môi trường washdown.
- 👁️ Optical Bonding: Loại bỏ khoảng không khí giữa màn hình và lớp cảm ứng, hạn chế ngưng tụ hơi nước, tăng độ bền và độ chính xác cảm ứng.
- 🔧 Lắp đặt linh hoạt: Hỗ trợ VESA, yoke mount hoặc lắp âm tủ/panel.
Với sự kết hợp giữa độ bền công nghiệp, khả năng chống chịu môi trường, hiệu năng tính toán và khả năng mở rộng linh hoạt, SIO-300 Series là lựa chọn phù hợp cho các hệ thống tự động hóa, điều khiển sản xuất, HMI, thực phẩm – đồ uống, dược phẩm và các ứng dụng yêu cầu vệ sinh bằng nước áp lực cao.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Display | |
|---|---|
| IP Rating | IP66/IP69K |
| LCD Size | 21.5″ (16:9) |
| Max. Resolution | 1920 x 1080 (FHD) |
| Brightness (cd/m²) | 400 nits |
| Contrast Ratio | 1000:1 |
| LCD Color | 16.7M |
| Pixel Pitch (mm) | 0.248 (H) x 0.248 (V) |
| Viewing Angle | 89 /89 /89 /89 (Typ.) (CR>=10) |
| Backlight Lifetime | 50,000 hrs (LED Backlight) |
| Touch | |
| Projected Capacitive Touch | Surface Hardness: 7H / IK07 Multi-touch: Default 2 point (Support Glove Mode) Anti-noise: CS 10V rms |
| Resistive Touch (Option) | Surface Hardness: 3H Touch Point: single Touch IP Rating: IP65 |
| System | |
| Processor | Standard – Intel® Processor N97 6M Cache, up to 3.60 GHz 4 core 12W Project Based – Intel® Atom® x7835RE Processor 6M Cache, up to 3.60 GHz, 8 core 12W |
| System Chipset | SoC Integrated |
| LAN Chipset | GbE1: Intel i226V 2.5GbE LAN PXE Support GbE2: Intel i226V 2.5GbE LAN PXE Support |
| Audio Codec | Realtek ALC897 |
| System Memory | 1x DDR5 4800MT/s SODIMM Max.16GB |
| BIOS | AMI uEFI 256MB SPI flash |
| Watchdog | Software Programmable Supports 1~255 sec. System Reset |
| Storage | |
| SATA | 1x 2.5″ SATA SSD (optional) |
| M.2 | 1x M.2 B-key 2242/3042 NVMe/SATA SSD (optional 4G/5G) |
| Expansion | |
| M.2 | 1x M.2 E-key for Wi-Fi 6E (Optional) |
| I/O | |
| COM | COM1: 1x RS232/422/485 by M12 A-Code 8-pin (Default RS232) COM2: 1x RS232 by M12 A-Code 8-pin |
| LAN | 2x LAN by M12 X-Code 8-pin |
| USB | 1x M12 A-code by 2x USB 2.0 (8-pin) |
| Others | 4x Antennas (Optional) Power On/Off SUS 316 Vent |
| Operating System | |
| Windows | Windows 10 IoT Enterprise LTSC (64-bit) Windows 11 IoT Enterprise LTSC (64-bit) |
| Linux | Ubuntu 22.04 / 24.04 LTS |
| Power | |
| Power Mode | AT / ATX (default) |
| Power Supply Voltage | 110 ~ 240V AC Input |
| Power Connector | M12 S-code 4-pin |
| Environment | |
| Operating Temperature | -10°C to 50°C |
| Storage Temperature | -20°C to 70°C |
| Relative Humidity | 10% ~ 80% (non-condensing) |
| IP Level | Full System IP66/IP69K |
| Certification | CE,FCC Class A |
| Vibration | With SSD: 3 Grms (5 – 500 Hz, 0.5 hr/axis) |
| Shock | With SSD: 20G half-sin 11ms |
| Physical | |
| Dimensions | 588.5 (W) x 380 (H) x 52.8 (D) mm |
| Weights | 10 kg |
| Construction | Stainless Steel SUS316 with Optical bonding |
| Mounting Options | VESA Mounting Holes 100 x 100 mm or 200 x 100 mm Optional Yoke Mount |















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.