TCU2000-U00-LV là gateway IoT công nghiệp tích hợp điện toán biên, có thiết kế nhỏ gọn và sử dụng kiến trúc bộ xử lý lõi tứ. Thiết bị có khả năng thu thập thông tin từ các thiết bị đầu cuối thông qua Ethernet, cổng nối tiếp, I/O và các giao tiếp khác.
Dòng sản phẩm cung cấp nhiều loại giao tiếp, bao gồm khe cắm SFP Gigabit, cổng Ethernet đồng Gigabit, RS-485/RS-232, DI/DO, HDMI (dự phòng) và USB. Thiết bị hỗ trợ lắp đặt trên thanh ray DIN hoặc gắn tường, đáp ứng yêu cầu của nhiều môi trường và ứng dụng khác nhau.
TCU2000-U00-LV sở hữu năng lực điện toán biên mạnh mẽ, cho phép tối ưu hóa dữ liệu, phản hồi theo thời gian thực, kết nối linh hoạt và phân tích thông minh ngay tại các nút biên của mạng IoT. Thiết bị giúp giảm đáng kể lưu lượng dữ liệu truyền giữa hiện trường và trung tâm, hạn chế tình trạng quá tải năng lực xử lý của hệ thống điện toán đám mây. Đồng thời, sản phẩm góp phần tối ưu hóa kiến trúc mạng, nâng cao tính an toàn, cải thiện tốc độ phản hồi và tăng cường mức độ thông minh trong vận hành các ứng dụng tại chỗ.
Về phần cứng, thiết bị sử dụng thiết kế không quạt, tiêu thụ điện năng thấp, hỗ trợ dải nhiệt độ và điện áp rộng. Sản phẩm đã trải qua các thử nghiệm nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn công nghiệp, phù hợp với môi trường công nghiệp có yêu cầu cao về khả năng tương thích điện từ (EMC).
Thiết bị có thể được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như cột điện thông minh, hành lang kỹ thuật ngầm thông minh, hệ thống cấp thoát nước thông minh, chiếu sáng thông minh, lưới điện thông minh, tòa nhà thông minh, an ninh công cộng, giao thông thông minh, logistics thông minh, y tế thông minh và nhà máy thông minh.
Tính năng và lợi ích (Features and Benefits)
-
Bộ xử lý hiệu năng cao: Sử dụng bộ xử lý lõi tứ 1,2 GHz, bộ nhớ RAM 2 GB, dung lượng lưu trữ 16 GB và các linh kiện cốt lõi được nội địa hóa theo mô tả của nhà sản xuất.
-
Hệ điều hành Ubuntu nhúng: Tích hợp hệ điều hành Ubuntu, với kiến trúc phần mềm hệ thống được phát triển dành riêng cho các ứng dụng điện toán biên IoT.
-
Hỗ trợ mạng phức tạp: Đáp ứng các yêu cầu kết nối mạng phức tạp, hỗ trợ chế độ định tuyến (Routing), chuyển mạch (Switching) và phân bổ cổng WAN/LAN.
-
Quản lý và giám sát mạng: Hỗ trợ hiển thị trạng thái cổng, thống kê lưu lượng mạng, VLAN theo chuẩn IEEE 802.1Q, giao thức STP, kiểm soát bão quảng bá (Broadcast Storm Control), hạn chế bão lưu lượng multicast, hạn chế bão lưu lượng unicast chưa xác định và phát hiện liên kết mạng LLDP.
-
Hỗ trợ phát triển phần mềm thứ cấp: Cung cấp tài liệu hướng dẫn và mã nguồn ví dụ liên quan, giúp người dùng nhanh chóng phát triển, tích hợp và triển khai ứng dụng.
-
Giám sát trạng thái thiết bị: Hỗ trợ giao tiếp DI/DO để theo dõi trạng thái của các thiết bị hiện trường truyền thống.
-
Kết nối thiết bị nối tiếp: Hỗ trợ kết nối các thiết bị sử dụng giao tiếp RS-485/RS-232.
-
Hỗ trợ thẻ TF: Cho phép sử dụng thẻ TF theo cấu hình được hỗ trợ.
- Hỗ trợ thiết bị USB: Cho phép kết nối các thiết bị ngoại vi USB tương thích.
Thông số kỹ thuật – TCU2000-U00-LV
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Standard & Protocol | IEEE 802.3 – 10BASE-T; IEEE 802.3u – 100BASE-TX; IEEE 802.3ab – 1000BASE-T; IEEE 802.3ab – 1000BASE-X (theo tài liệu gốc) |
| Processor | Quad-core CPU, 1.2 GHz |
| System | Ubuntu 20.04.4 LTS (GNU/Linux 5.4.128 armv7l) |
| Memory | 2 GB |
| Storage | eMMC 16 GB; tùy chọn 8 GB hoặc 32 GB |
| Security Function | Firewall access control, firewall port mapping, data encryption |
| Switching Function | Port status and traffic statistics, IEEE 802.1Q VLAN, port configuration, LLDP |
| Redundancy Technology | RSTP |
| Time Management | NTP/SNTP |
| Network Management | DHCP client, DNS client, NAT |
| System Management | Remote debugging, dual-zone active and standby upgrade, real-time clock synchronization, routing mode and switching mode |
| Gigabit SFP | 4 khe cắm SFP Gigabit, 1000BASE-X SFP |
| Gigabit Copper Port | 8 cổng Ethernet RJ45 Gigabit, 10/100/1000BASE-T(X), tự động thích ứng 10M/100M/Gigabit, Full/Half Duplex |
| Serial Port Standard | RS-485, RS-232 |
| Serial Port Quantity | 2 cổng nối tiếp RS-485/RS-232, 4 cổng nối tiếp RS-485 |
| RS-485 Signal | D+, D-, GND |
| RS-232 Signal | RXD, TXD, GND |
| Serial Interface | Terminal block 2 × 10 chân, bước chân 3,5 mm |
| RS-485 Directional Control | Tự động điều khiển hướng truyền dữ liệu (Automatic Data Direction Control) |
| Electromagnetic Isolation | 3 kVDC / 2 kVrms |
| DI Port | 4 ngõ vào số DI; terminal block 2 × 8 chân, bước chân 3,5 mm; hỗ trợ đầu vào tiếp điểm khô; ON: 5–24 VDC; OFF: 0–3 VDC |
| DO Port | 2 ngõ ra số DO; terminal block 2 × 8 chân, bước chân 3,5 mm; hỗ trợ ngõ ra thụ động cách ly quang |
| HDMI (Reserved) | 1 cổng HDMI Type-A Female tiêu chuẩn; hỗ trợ xuất video và âm thanh 1080p @ 60 FPS |
| USB Interface | 1 cổng USB 2.0 Type-A Female; hỗ trợ gỡ lỗi hệ thống và quản lý tệp cấu hình |
| CONSOLE Port | Cổng gỡ lỗi CLI (RS-232), đầu nối RJ45 |
| Relay (Reserved) | 1 ngõ ra cảnh báo relay; terminal block 6 chân, bước chân 5,08 mm; relay sử dụng 2 chân; tải định mức 1 A @ 30 VDC hoặc 0,3 A @ 125 VAC |
| Indicators | Đèn chỉ thị hoạt động, cảnh báo, nguồn, Ethernet, cổng nối tiếp RS-485/422 và cổng DI/DO |
| Power Supply | 1 đầu vào nguồn 12–48 VDC; terminal block 6 chân, bước chân 5,08 mm; nguồn sử dụng 2 chân; hỗ trợ bảo vệ ngược cực và bảo vệ quá dòng 5 A |
| Power Consumption – No-load | 4,5 W @ 48 VDC |
| Power Consumption – Full-load | 7,9 W @ 48 VDC |
| Operating Temperature | -40°C đến +75°C |
| Storage Temperature | -40°C đến +85°C |
| Relative Humidity | 5%–95%, không ngưng tụ |
| Housing | Vỏ kim loại, cấp bảo vệ IP40 |
| Installation | Lắp thanh ray DIN (tiêu chuẩn) hoặc gắn tường (tùy chọn) |
| Dimensions (W × H × D) | 70 × 160 × 130 mm |
| IEC 61000-4-2 (ESD) | Cấp 3; phóng điện qua không khí ±8 kV; phóng điện tiếp xúc ±6 kV |
| IEC 61000-4-4 (EFT) | Cấp 3; nguồn cấp ±2 kV; tín hiệu ±1 kV; relay ±2 kV |
| IEC 61000-4-5 (Surge) | Cấp 3; nguồn cấp: đồng pha ±2 kV, vi sai ±1 kV; tín hiệu: đồng pha ±2 kV, vi sai ±1 kV; relay: đồng pha ±2 kV, vi sai ±1 kV |
| Shock | IEC 60068-2-27 |
| Free Fall | IEC 60068-2-32 |
| Vibration | IEC 60068-2-6 |
| Warranty | 5 năm |











Reviews
There are no reviews yet.