TCU6000-U00-LV là bộ điều khiển tự động hóa khả trình dạng mô-đun thông minh (PAC) tích hợp điện toán biên IoT công nghiệp, sử dụng kiến trúc bộ xử lý lõi tứ. Thiết bị có khả năng thu thập thông tin từ các thiết bị đầu cuối thông qua Ethernet, cổng nối tiếp, CAN và các giao tiếp khác, đồng thời kết nối với nền tảng IoT hoặc điện toán đám mây của bên thứ ba, cho phép triển khai mô hình quản lý và điều khiển phối hợp giữa hệ thống tại chỗ và đám mây từ xa.
Sản phẩm được trang bị các giao tiếp như cổng Gigabit Ethernet, RS-232, RS-485, CAN và có khả năng mở rộng kết nối với trạm chủ, trạm phụ và các mô-đun mở rộng I/O thông qua cổng Ethernet đồng 100 Mbps. Thiết kế lắp đặt trên thanh ray DIN (DIN-Rail) giúp thiết bị dễ dàng tích hợp vào tủ điện và phù hợp với nhiều kịch bản ứng dụng khác nhau.
TCU6000-U00-LV hỗ trợ mở rộng khả năng xử lý AI tại biên (Edge AI) và phát triển phần mềm thứ cấp đa ngôn ngữ. Với năng lực điện toán biên mạnh mẽ, thiết bị thực hiện tối ưu hóa dữ liệu, phản hồi thời gian thực, kết nối linh hoạt và phân tích thông minh ngay tại các nút biên của mạng IoT. Qua đó, sản phẩm giúp giảm đáng kể lưu lượng dữ liệu truyền từ hiện trường đến trung tâm, hạn chế tình trạng quá tải năng lực xử lý của hệ thống điện toán đám mây. Đồng thời, thiết bị góp phần tối ưu kiến trúc mạng, tăng cường tính an toàn, cải thiện tốc độ phản hồi và nâng cao mức độ thông minh trong vận hành các ứng dụng tại chỗ.
Về phần cứng, thiết bị sử dụng thiết kế không quạt, tiêu thụ điện năng thấp, hỗ trợ dải nhiệt độ và điện áp rộng. Sản phẩm đã trải qua các thử nghiệm nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn công nghiệp, đáp ứng yêu cầu về tương thích điện từ (EMC) trong các môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
Thiết bị có thể được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như cột điện thông minh, hành lang kỹ thuật ngầm thông minh, hệ thống cấp thoát nước thông minh, chiếu sáng thông minh, lưới điện thông minh, tòa nhà thông minh, an ninh công cộng, giao thông thông minh, logistics thông minh, y tế thông minh và nhà máy thông minh.
Tính năng và lợi ích (Features and Benefits)
-
Bộ xử lý hiệu năng cao: Sử dụng bộ xử lý lõi tứ 1,2 GHz, bộ nhớ RAM 2 GB, dung lượng lưu trữ 8 GB và ưu tiên sử dụng các linh kiện cốt lõi nội địa hóa theo mô tả của nhà sản xuất.
-
Hệ điều hành Ubuntu nhúng: Tích hợp hệ điều hành Ubuntu cùng kiến trúc phần mềm hệ thống được phát triển dành riêng cho các ứng dụng điện toán biên IoT.
-
Hỗ trợ phát triển phần mềm thứ cấp: Cung cấp tài liệu hướng dẫn và mã nguồn ví dụ liên quan, giúp người dùng rút ngắn thời gian phát triển, tích hợp và triển khai ứng dụng.
-
Hỗ trợ xác minh chức năng thẻ TF và xử lý dữ liệu: Cho phép kiểm tra chức năng thẻ TF và các phép toán số học cơ bản gồm cộng, trừ, nhân, chia.
-
Hỗ trợ kết nối thiết bị công nghiệp: Cho phép kết nối các thiết bị sử dụng giao tiếp RS-485, RS-232 và CAN.
-
Hỗ trợ mở rộng hệ thống: Cho phép kết nối trạm chủ, trạm phụ và thẻ mở rộng I/O thông qua cổng Ethernet đồng 100 Mbps, đáp ứng nhu cầu truyền thông và truyền tải dữ liệu linh hoạt, hiệu quả.
- Hỗ trợ kết nối thẻ IF và thiết bị USB: Cho phép kết nối các thẻ giao tiếp IF và thiết bị USB theo cấu hình được hỗ trợ.
Thông số kỹ thuật TCU6000-U00-LV
1. Thông số hệ thống và giao tiếp
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Tiêu chuẩn mạng | IEEE 802.3 – 10BASE-T; IEEE 802.3u – 100BASE-TX; IEEE 802.3a (theo tài liệu gốc) – 1000BASE-T |
| LTE | CAT4 (theo tài liệu gốc) |
| Bộ xử lý | ARM Quad-Core CPU, 1.2 GHz |
| Hệ điều hành | Linux |
| Bộ nhớ RAM | 2 GB DDR3 |
| Bộ nhớ lưu trữ | eMMC 8 GB; tùy chọn 16 GB hoặc 32 GB |
| Cổng Ethernet Gigabit | 2 cổng 10/100/1000BASE-T(X), RJ45 tự thích ứng tốc độ |
| Tính năng Ethernet | Tự động điều khiển luồng (Automatic Flow Control); tự động thích ứng Full/Half Duplex; tự động nhận diện MDI/MDI-X |
| Cổng RS-232 | 1 cổng, tiêu chuẩn EIA RS-232C |
| Cổng RS-485 | 3 cổng, tiêu chuẩn EIA RS-485 |
| Tín hiệu RS-232 | TXD, RXD, GND |
| Tín hiệu RS-485 | A, B, GND |
| Đầu nối serial | Terminal block 2 × 9 chân, bước chân 3,5 mm; RS-232 sử dụng 3 chân, RS-485 sử dụng 9 chân |
| Điều khiển hướng RS-485 | Tự động điều khiển hướng truyền dữ liệu |
| Tốc độ truyền serial | 9.600–115.200 bps |
| Số bit dữ liệu | 5, 6, 7 hoặc 8 bit |
| Bit kiểm tra chẵn lẻ | None, Odd, Even |
| Cổng CAN | 2 cổng CAN, hỗ trợ CAN 2.0A và CAN 2.0B |
| Cách ly CAN | 1.500 VAC |
| Tín hiệu CAN | CANH, CANL |
| Đầu nối CAN | Terminal block 2 × 9 chân, bước chân 3,5 mm; cổng CAN sử dụng tổng cộng 6 chân |
| Cổng USB | 1 cổng USB Type-C 2.0, dạng Female; hỗ trợ gỡ lỗi hệ thống và quản lý tệp cấu hình |
| Khe cắm thẻ TF | 1 khe cắm, hỗ trợ mở rộng lưu trữ |
| Cổng DI mở rộng | 16 ngõ vào DI qua thẻ mở rộng; hỗ trợ tín hiệu NPN, PNP và tiếp điểm khô |
| Mức tín hiệu DI | ON: 5–24 VDC; OFF: 0–3 VDC |
| Đầu nối DI | Terminal block 2 × 9 chân, bước chân 3,5 mm; DI sử dụng 2 × 8 chân, COM sử dụng 2 × 1 chân |
2. Nguồn điện và công suất tiêu thụ
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Nguồn cấp | 12–24 VDC, dải điện áp rộng |
| Đầu nối nguồn | Terminal block 4 chân, bước chân 5,08 mm |
| Bảo vệ nguồn | Đầu vào nguồn không phân cực; hỗ trợ bảo vệ quá dòng 5 A |
| Công suất không tải tại 12 VDC | 3,0 W |
| Công suất không tải tại 24 VDC | 3,0 W |
| Công suất đầy tải tại 12 VDC | 3,6 W |
| Công suất đầy tải tại 24 VDC | 3,6 W |
| Công suất đầy tải ở nhiệt độ cao tại 12 VDC | 3,7 W |
| Công suất đầy tải ở nhiệt độ cao tại 24 VDC | 3,7 W |
3. Đèn LED chỉ thị trạng thái
| Loại đèn | Chức năng |
|---|---|
| Power | Chỉ thị trạng thái nguồn |
| Operation | Chỉ thị trạng thái hoạt động |
| Alarm | Chỉ thị cảnh báo |
| PHY | Chỉ thị trạng thái lớp vật lý mạng |
| LINK/ACT | Chỉ thị trạng thái kết nối và truyền nhận dữ liệu Ethernet |
| SPEED | Chỉ thị tốc độ kết nối mạng |
| RS-485 | Chỉ thị trạng thái cổng nối tiếp RS-485 |
| RS-232 | Chỉ thị trạng thái cổng nối tiếp RS-232 |
| CAN | Chỉ thị trạng thái cổng CAN |
| DI | Chỉ thị trạng thái ngõ vào số trên thẻ mở rộng |
4. Môi trường hoạt động và kết cấu cơ khí
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Nhiệt độ hoạt động | -40°C đến +75°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40°C đến +85°C |
| Độ ẩm tương đối | 5%–95%, không ngưng tụ |
| Phương thức lắp đặt | DIN-Rail – lắp trên thanh ray DIN |
| Kích thước (R × C × S) | 51,16 × 111,39 × 78,79 mm |
5. Tiêu chuẩn công nghiệp và chứng nhận
| Tiêu chuẩn / Chứng nhận | Cấp độ / Thông số |
|---|---|
| IEC 61000-4-2 – ESD | Cấp 3; phóng điện qua không khí ±8 kV; phóng điện tiếp xúc ±6 kV |
| IEC 61000-4-4 – EFT | Cấp 3; nguồn cấp ±2 kV; đường tín hiệu ±1 kV |
| IEC 61000-4-5 – Surge | Cấp 3; nguồn cấp: chế độ đồng pha ±2 kV, vi sai ±1 kV; tín hiệu: đồng pha ±2 kV, vi sai ±1 kV |
| Chứng nhận | CE, FCC, RoHS |
| Bảo hành |
3 năm |











Reviews
There are no reviews yet.