MWF201B-F là bộ chuyển đổi công nghiệp đáng tin cậy từ RS232/RS485/RS422 sang cáp quang, được thiết kế để cung cấp khả năng truyền thông nối tiếp tốc độ cao, khoảng cách xa trong các môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
Với 1 cổng serial (RS232/RS485/RS422) và 1 cổng quang, thiết bị cho phép tích hợp dễ dàng các thiết bị nối tiếp vào hệ thống mạng cáp quang, giúp tăng độ ổn định và mở rộng khoảng cách truyền dẫn.
Thiết bị hỗ trợ nhiều loại module quang khác nhau, đảm bảo hoạt động ổn định ngay cả trong môi trường có nhiễu điện từ mạnh. Nhờ khả năng tự nhận dạng tín hiệu (auto-sensing) và chống nhiễu tốt, MWF201B-F là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng trong tự động hoá, an ninh, giao thông và nhiều lĩnh vực khác.
Dù bạn cần mở rộng truyền thông serial trên khoảng cách lớn hay đảm bảo kết nối dữ liệu ổn định, không nhiễu trong môi trường công nghiệp, MWF201B-F mang đến giải pháp mạnh mẽ và tối ưu chi phí.
Ứng dụng
Tự động hoá công nghiệp
Kết nối liền mạch các thiết bị serial với mạng cáp quang trong hệ thống điều khiển và giám sát máy móc.
Hệ thống kiểm soát ra vào (Access Control)
Mở rộng kết nối giữa các thiết bị an ninh như đầu đọc thẻ, bộ điều khiển trung tâm trong toà nhà.
Giao thông công cộng & hệ thống thu phí
Đảm bảo truyền dữ liệu ổn định cho hệ thống vé điện tử và thu phí tại các khu vực xa hoặc lưu lượng cao.
Giải pháp Smart City
Hỗ trợ kết nối tin cậy cho các hệ thống hạ tầng đô thị như giám sát giao thông, cảm biến môi trường.
Ngân hàng & Kiosk tự phục vụ
Cung cấp kết nối ổn định, chống nhiễu cho các hệ thống quan trọng như ATM, kiosk giao dịch tự động.
Công nghiệp nặng
Kết nối máy móc, cảm biến và bộ điều khiển trong môi trường khắc nghiệt, đảm bảo hiệu suất truyền thông cao.
| Interface | |
| Serial Port | Standard: EIA RS232, RS485, RS422Type: 1 RS232 or 1 RS485/422 serial port
Connection: 7-pin 5.08mm terminal block RS232 Signals: TX、RX、GND RS485/422 Signals: T+/A, T-/B, R+, R-, GND Baud Rate: 300bps – 115200bps Max Nodes for RS485: 128 nodes Direction Control: Automatic RS485 signal flow direction detection |
| Fiber Port | Type: 1 Fiber optic port, ST/SC/FC interfaces optionalTransmission Distance: Multi-mode: 2 km; Single-mode: 20 km (40/80/100km optional)
Transmission Wavelength: Multi-mode: 850nm/1310nm or Single-mode: 1310nm/1550nm Fiber Type: Multi-mode: 62.5/125μm or 50/125μm; Single-mode: 9/125μm Optical Power & Sensitivity: ≥ -8dBm, ≤ -20dBm (depending on module type) |
| Indicators | Power, running, fiber transmit, fiber receive |
| Power | |
| Power Input | DC5~36V, reverse polarity protection |
| Power Consumption | ≤0.5W@DC24V |
| Connection | 2-pin 5.08mm terminal block |
| Physical Characteristics | |
| Dimensions | Dimensions: 96 × 90 × 26 mm (without connector) |
| Installation | Wall-mounted |
| Enclosure | Metal housing, IP40 protection |
| Weight | Approx. 0.25 kg |
| Working Environment | |
| Operating Temperature | -40°C ~ +75°C |
| Storage Temperature | -40°C ~ +85°C |
| Humidity | 5% ~ 95% (non-condensing) |
| Industry Standards | |
| EMS | IEC 61000-4-2 (ESD): Level 4 (Contact: ±8kV, Air: ±15kV)IEC 61000-4-5 (Surge): Level 2 (Power: ±1kV, Differential Mode: ±0.5kV; RS485: ±2kV, Differential Mode: ±1kV)
IEC 61000-4-4 (EFT): Level 2 (Power: ±1kV, RS485: ±0.5kV) |
















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.