MIEN2212P-12TPoE-DC48 là bộ chuyển mạch Ethernet công nghiệp unmanaged Layer 2 gồm 12 cổng PoE Fast Ethernet 10/100Mbps, được thiết kế theo chuẩn DIN-Rail và tối ưu cho các ứng dụng Plug-and-Play, giúp triển khai hệ thống nhanh chóng mà không cần cấu hình phức tạp. Các cổng PoE hỗ trợ 10/100Mbps, Full/Half-Duplex, tự động nhận diện MDI/MDI-X (Auto MDI/MDI-X) và cấp nguồn theo chuẩn IEEE 802.3af/at, cho phép cấp điện trực tiếp cho các thiết bị PD tiêu chuẩn như camera IP, điểm truy cập Wi-Fi, điện thoại IP hoặc cảm biến thông qua cáp mạng. Giải pháp này giúp giảm chi phí đi dây nguồn riêng, đồng thời cung cấp kết nối mạng băng thông cao, độ trễ thấp và độ tin cậy cao cho các hệ thống tự động hóa công nghiệp.
Thiết bị được trang bị 12 cổng PoE 100Mbps, sử dụng linh kiện công nghiệp chất lượng cao cùng thiết kế bền bỉ, đáp ứng dải nhiệt độ hoạt động từ -40°C đến +75°C. MIEN2212P-12TPoE-DC48 đã vượt qua các bài kiểm tra nghiêm ngặt về chức năng, khả năng chịu nhiệt độ cao/thấp, an toàn điện và miễn nhiễm điện từ (EMC), đảm bảo hoạt động ổn định trong các môi trường công nghiệp khắc nghiệt. Với độ tin cậy cao và khả năng cấp nguồn PoE linh hoạt, sản phẩm là giải pháp phù hợp cho nhiều lĩnh vực như tự động hóa công nghiệp, năng lượng thông minh, thành phố thông minh, giao thông thông minh, nhà máy thông minh và nhiều ứng dụng hạ tầng công nghiệp khác.
————————————————————————–
Thông số kỹ thuật
| Protocol Standard | |
| IEEE Standard | IEEE 802.3 , IEEE 802.3u, IEEE 802.3x , IEEE 802.3af/at |
| Switching performance | |
| Switching method | Store-and-forward |
| Backplane bandwidth | 3.2Gbps |
| Cache size | 768Kbit |
| Jumbo Frame | 2KB |
| MAC address table | 8K |
| Interface Specifications | |
| 100M PoE Ethernet | 12 x 10/100Base-T(X) auto-negotiation Fast Ethernet PoE RJ45 ports, full/half duplex, Auto MDI/MDI-X; PoE complies with IEEE 802.3af/at, with a maximum single-port output of 30 W; PoE pins: 1/2 positive, 3/6 negative. |
| relay | One relay alarm output, via a 3-pin, 3.81 mm pitch locking terminal block. |
| indicator lights | Power indicator, PoE indicator, Ethernet port connection/activity indicator |
| Power parameters | |
| Power input | DC48-57V, supports dual power supply redundancy and reverse connection protection.
(When a single PoE port powers a 30 W load, the power input must be DC 52 V or higher.) |
| Full load power consumption | ≤1.6 W @DC48V (excluding PoE portion ), Total PoE power budget: 240 W. |
| Connection method | 5-position 5.08mm pitch locking terminal blocks |
| Mechanical parameters | |
| External dimensions | 140×54×110 (mm) (excluding rail and connector dimensions) |
| Installation method | 35mm standard DIN rail mounting |
| Housing protection | Aluminum alloy housing, IP40 protection rating |
| weight | Approximately 0.66 kg |
| Working environment | |
| Operating temperature | -40 ℃ ~+75 ℃ |
| Storage temperature | -40 ℃ ~+85 ℃ |
| Relative humidity | 5%~95% (non- condensing) |
| Industry standards | |
| EMS | IEC 61000-4-2 (ESD): Level 3 (Contact discharge ±6kV, air discharge ±8kV )
IEC 61000-4-5 (Surge): Level 3 ( Power supply : common mode ±2kV, differential mode ±1kV; IEC 61000-4-4 (EFT): Level 3 (Power supply: ±2kV ; Network port: ±2kV ) |
| Warranty | |
| Warranty period | 5 years |
















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.