KCO-6000-ARL – Máy tính công nghiệp AI Edge hiệu năng cao với Intel® Core™ Ultra Series 2
KCO-6000-ARL là máy tính công nghiệp hiệu năng cao thế hệ mới, được thiết kế dành cho các ứng dụng AI Edge Computing, Machine Vision, tự động hóa nhà máy, phân tích dữ liệu thời gian thực và xử lý hình ảnh công nghiệp. Hệ thống sử dụng bộ vi xử lý Intel® Core™ Ultra Series 2 (Arrow Lake-S) kết hợp chipset Intel® W880, mang đến khả năng xử lý mạnh mẽ với mức TDP lên đến 65W, đáp ứng các tác vụ tính toán chuyên sâu trong môi trường công nghiệp.
Thiết bị hỗ trợ bộ nhớ DDR5 dung lượng tối đa 96GB với tùy chọn ECC/non-ECC, giúp tăng độ ổn định và độ tin cậy cho các ứng dụng quan trọng. Hệ thống được trang bị 3 cổng mạng Intel® 2.5GbE tốc độ cao, trong đó cổng LAN1 hỗ trợ Intel® AMT (iAMT) cho phép quản lý và giám sát từ xa hiệu quả.
KCO-6000-ARL hỗ trợ xuất hình ảnh độc lập trên 3 màn hình thông qua 2 cổng DisplayPort++ và 1 cổng HDMI, phù hợp cho các hệ thống điều khiển trung tâm, giám sát sản xuất hoặc hiển thị dữ liệu đa màn hình. Ngoài ra, thiết bị cung cấp nhiều giao tiếp công nghiệp như 4 cổng COM, 6 cổng USB 3.2 Gen 2 cùng khả năng mở rộng linh hoạt thông qua các khe PCIe Gen 5/Gen 4 và các chuẩn M.2.
Đặc biệt, KCO-6000-ARL có tùy chọn nguồn GPU công suất 600W, cho phép tích hợp các card đồ họa hiệu năng cao phục vụ các ứng dụng AI suy luận (Inference), Deep Learning, nhận dạng hình ảnh, AGV/AMR và Smart Manufacturing.
Với nguồn cấp công nghiệp DC 24~48V tích hợp bảo vệ quá áp, quá dòng và chống ngược cực, cùng khả năng hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt, KCO-6000-ARL là giải pháp lý tưởng cho các dự án Nhà máy thông minh (Smart Factory), AIoT, Edge AI và chuyển đổi số trong công nghiệp 4.0.
Ứng dụng tiêu biểu
- AI Vision Inspection – Kiểm tra chất lượng sản phẩm bằng AI.
- Hệ thống giám sát sản xuất và SCADA.
- Edge AI Server trong nhà máy thông minh.
- Điều khiển Robot, AGV và AMR.
- Phân tích dữ liệu thời gian thực tại biên mạng (Edge Computing).
- Giao thông thông minh (ITS) và giám sát đô thị.
- Trung tâm điều khiển năng lượng và lưới điện thông minh.
- Hệ thống nhận dạng biển số, khuôn mặt và phân tích video AI

Specifications
| System | |
|---|---|
| Processor | Intel® Arrow Lake-S Core™ Ultra Processors (Series 2, LGA1851) •Intel® Core™ Ultra 5 Processor 225T, 35W •Intel® Core™ Ultra 5 Processor 225, 65W •Intel® Core™ Ultra 7 Processor 265T, 35W •Intel® Core™ Ultra 7 Processor 265, 65W •Intel® Core™ Ultra 9 Processor 285T, 35W •Intel® Core™ Ultra 9 Processor 285, 65W |
| System Chipset | Intel® W880 PCH |
| LAN Chipset | GbE1: Intel® I226-LM; 2.5GbE (Support iAMT, Wake-on-LAN and PXE) GbE2: Intel® I226-V; 2.5GbE (Support Wake-on-LAN and PXE) GbE3: Intel® I226-V; 2.5GbE (Support Wake-on-LAN and PXE) |
| Audio Codec | Realtek ALC888S HD Audio Codec, support 5.1 channel |
| System Memory | 2x DDR5 4800/5600MHz SO-DIMM, up to 96GB, non-ECC/ECC |
| Graphics | Intel® Integrated Iris Xe Graphic (CPU Dependent) |
| BIOS | AMI uEFI 256MB SPI flash |
| Watchdog | Software Programmable Supports 1~255 sec. System Reset |
| iAMT | Intel® AMT 12.0 supported |
| TPM | TPM 2.0 |
| Display | |
| Display Port | 2x DP++ |
| Storage | |
| M.2 | 1x M.2 M Key (PCIe x4 NVMe, SATA 3.0), 2280 |
| SATA | 1x 7mm 2.5″ SATA HDD Bay (Hot-swappable) |
| Expansion | |
| M.2 | 1x M.2 E Key (PCIe x1 and USB 2.0), 2230 1x M.2 B Key (PCIe x2 NVMe, USB 3.2 Gen 1), 2242/3042/305 |
| PCIe | PCIe Expansion Options: • 1x PCIe x16 (Gen 5, 16-lane), 1x PCIe x16 (Gen 4, 4-lane) • 2x PCIe x16 (Gen 5, 8-lane), 1x PCIe x16 (Gen 4, 4-lane) |
| I/O | |
| Audio | 1x Line-out, 1x Mic-in |
| COM | 2x COM RS-232/422/485 2x RS-232 |
| GPIO | 1x 8-bit GPIO |
| LAN | 3x RJ45 2.5GbE LAN |
| USB | 6x USB 3.2 Gen 2 Type-A |
| Others | 6x antenna holes |
| Internal I/O | |
| Others | 1x SPI header 1x Front panel 1x CPU fan 2x System fan |
| Operating System | |
| Windows | Windows 11 |
| Linux | Linux Kernel / Ubuntu 24.04 LTS |
| Power | |
| Power Adapter | Optional AC/DC 600W |
| Power Management | ACPI 5.0 compliant |
| Power Mode | AT / ATX, default ATX |
| Power Supply Voltage | DC 24–48V input |
| Power Connector | 1x 4-pin terminal block |
| Power Protection | OVP, OCP, reverse protection |
| Environment | |
| Operating Temperature | 0 °C to 45 °C |
| Storage Temperature | -10°C to 60°C |
| Relative Humidity | 10% ~ 95% relative humidity, non-condensing |
| Certification | FCC, CE |
| Vibration | 1 Grms, 5 – 500 Hz, 1 hr/axis |
| Shock | With SSD: 20G, half sine, 11ms |
| Physical | |
| Dimensions | 267.60(L) x 104.86(H) x 34.36(W) mm |
| Weights | TBD |
| Construction | Heavy Duty Metal |
| Mounting Options | Wall mounting |













Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.