MISCOM8212GP-4XGF-8GTPoE90-DC48 là switch Ethernet công nghiệp PoE Layer 3 gồm 12 cổng, được thiết kế để lắp đặt trên thanh DIN-Rail. Thiết bị được trang bị PoE công suất cao cùng cơ chế chuyển mạch Store-and-Forward, mang lại khả năng xử lý băng thông vượt trội. Switch có khả năng tự động phát hiện các gói tin lỗi nhằm giảm thiểu sự cố truyền dẫn, hỗ trợ triển khai mạng 10 Gigabit Ethernet một cách ổn định và hiệu quả. Đồng thời, thiết bị cung cấp khả năng định tuyến tốc độ cao và trao đổi dữ liệu giữa các mạng con IP (IP Subnet), đảm bảo truyền thông tin nhanh chóng, tin cậy và an toàn.
Thiết bị hỗ trợ quản lý thông qua giao diện Web và tương thích với nhiều giao thức mạng, giúp nâng cao hiệu quả vận hành, độ tin cậy và tính bảo mật của hệ thống, đáp ứng các yêu cầu triển khai mạng công nghiệp phức tạp. Các cổng quang hỗ trợ nhiều loại module SFP+, cho phép truyền dữ liệu khoảng cách xa với khả năng chống nhiễu điện từ vượt trội. Trong khi đó, các cổng PoE hỗ trợ tốc độ 10/100/1000 Mbps, chế độ Full/Half Duplex, tự động nhận diện MDI/MDI-X và cung cấp nguồn theo các chuẩn IEEE 802.3af/at/bt, đáp ứng nhu cầu cấp nguồn công suất cao cho các thiết bị PD như camera IP, điểm truy cập Wi-Fi, thiết bị IoT và nhiều thiết bị mạng khác thông qua cáp Ethernet. Giải pháp này vừa đảm bảo truyền dữ liệu ổn định, vừa giảm chi phí triển khai hệ thống nguồn riêng, đồng thời mang đến mạng truyền thông có băng thông lớn, độ trễ thấp và độ tin cậy cao, đáp ứng yêu cầu của các ứng dụng tự động hóa công nghiệp.
MISCOM8212GP-4XGF-8GTPoE90-DC48 được trang bị 4 cổng quang 10GbE SFP+ và 8 cổng Gigabit PoE, kết hợp thiết kế phần cứng đạt chuẩn công nghiệp với khả năng hoạt động bền bỉ trong dải nhiệt độ -40°C đến +75°C. Thiết bị đã vượt qua các bài kiểm tra nghiêm ngặt về hiệu năng, khả năng chịu nhiệt, an toàn điện và chống nhiễu điện từ (EMI), đáp ứng tốt các yêu cầu triển khai mạng trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt. Với hiệu suất cao, khả năng định tuyến Layer 3, hỗ trợ PoE công suất lớn và kết nối quang 10GbE tốc độ cao, MISCOM8212GP-4XGF-8GTPoE90-DC48 là giải pháp lý tưởng cho nhiều ứng dụng như tự động hóa công nghiệp, hệ thống năng lượng thông minh, thành phố thông minh (Smart City), giao thông thông minh (ITS), nhà máy thông minh (Smart Factory) và các hạ tầng mạng công nghiệp yêu cầu độ ổn định và tính sẵn sàng cao.
| Protocol standard | |
| IEEE standard | IEEE 802.3、IEEE 802.3u、IEEE 802.3ab、IEEE 802.3z、IEEE 802.3ae、 IEEE 802.3af/at/bt、IEEE 802.3x、IEEE 802.1D/w/s、IEEE 802.1p、IEEE 802.1X、 IEEE 802.1Q、IEEE 802.3ad、IEEE 802.1AB |
| Switching performance | |
| Switching mode | Store forwarding |
| Backplane bandwidth | 128Gbps |
| Cache size | 12Mbit |
| Jumbo frame | 12KB |
| MAC table | 16K |
| LPM Routing entries | 768 |
| Interface specifications | |
| 10G optical ports | 4 x 10GBase-R 10GB SFP+ slots, compatible with 1000Base-X/ 100Base-FX (We recommend using our designated SFP+/SFP module) |
| Gigabit PoE port | 8*10/100/1000Base-T(X) adaptive Gigabit PoE RJ45 copper port, full/half-duplex, MDI/MDI-X adaptive; PoE power supply complies with IEEE802.3af/at/bt standard, and the maximum output power of single-port PoE is 90W. PoE power supply pins: 3, 6, 4, 5 are positive, 1, 2, 7, 8 are negative |
| Relay | 1 relay alarm output, using 3-position 3.81mm pitch with locking terminal block |
| CONSOLE | 1*CONSOLE port, RS232 port, For device debugging and command line configuration |
| Button | Reboot or factory reset button |
| Indicator | Power indicator, operation indicator, alarm indicator, optical port indicator, PoE indicator, copper port indicator |
| Power Parameters | |
| Power input | DC48-57V, support dual power supply redundancy, anti-reverse connection (When the single-port PoE load exceeds 60W, the power input needs to reach DC54-57V) |
| Full load power consumption | ≤15W@DC48V (excluding PoE part), the maximum PoE output power of the is 480W |
| Connection | 5-position 5.08mm pitch with locking terminal block |
| Mechanical parameters | |
| Dimensions | 160×82.5×128 (mm) (Excluding Din rail and connector size) |
| Installation method: | 35mm Standard DIN-rail mounting |
| Chassis protection | Aluminum alloy housing, IP40 protection |
| Weight | 1.76kg |
| Operation environment | |
| Operating temperature | -40℃~+75℃ |
| Storage temperature | -40℃~+85℃ |
| Relative humidity | 5%~95%(No condensation) |
| Industry standard | |
| EMS | IEC 61000-4-2(ESD):Level 4(Contact discharge±8kV,Air discharge±15kV)IEC 61000-4-4(EFT):Level 4(Power supply:±4kV;Network port:±2kV)
IEC 61000-4-5(Surge):Level 3( Power supply: common mode±2kV,Difference model±2kV; |
| Warranty | |
| Warranty period | 5 years |















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.