RCO-6000-CML – Máy tính công nghiệp Edge AI mạnh mẽ cho tự động hóa và AI công nghiệp
RCO-6000-CML là máy tính công nghiệp không quạt (Fanless Industrial Computer) được thiết kế dành cho các ứng dụng Edge AI, Machine Vision, IoT công nghiệp và tự động hóa thông minh, mang đến sự kết hợp hoàn hảo giữa hiệu năng xử lý mạnh mẽ, khả năng mở rộng linh hoạt và độ bền vượt trội trong môi trường khắc nghiệt. Trang bị socket LGA1200 hỗ trợ bộ vi xử lý Intel® Core™ thế hệ 10 và Intel® Xeon® W cùng chipset Intel® W480E, thiết bị cung cấp sức mạnh xử lý ổn định cho các tác vụ phân tích dữ liệu, điều khiển thời gian thực và suy luận AI tại biên, đồng thời hỗ trợ bộ nhớ DDR4 lên đến 64GB để đáp ứng các ứng dụng đa nhiệm và dữ liệu lớn.
Điểm nổi bật của RCO-6000-CML là khả năng sẵn sàng cho Edge AI thông qua kiến trúc Modular EdgeBoost Node, cho phép mở rộng với bộ tăng tốc AI Hailo-8™ đạt hiệu năng lên đến 26 TOPS, GPU chuyên dụng cho Machine Learning và AI Inference, cùng các mô-đun lưu trữ NVMe tốc độ cao hoặc SATA dung lượng lớn. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể triển khai các ứng dụng AI ngay tại Edge với độ trễ thấp, tối ưu hiệu quả xử lý và giảm phụ thuộc vào hệ thống điện toán đám mây.

Thiết bị cũng sở hữu khả năng mở rộng vượt trội với khe PCIe x16, PCI, Mini PCIe, M.2 E-Key và hai khe SIM tích hợp, đồng thời hỗ trợ các mô-đun bổ sung như cổng Gigabit Ethernet RJ45 hoặc M12, kết nối 10GbE và USB tốc độ cao, giúp dễ dàng tùy biến theo yêu cầu của từng dự án. Hệ thống I/O phong phú bao gồm 2 cổng Intel® Gigabit Ethernet hỗ trợ PXE và Wake-on-LAN, 8 cổng RS-232/422/485, 9 cổng USB, 8 DI và 8 DO cách ly cùng khả năng xuất đồng thời ba màn hình qua DisplayPort và DVI-I, đáp ứng tốt các nhu cầu điều khiển, thu thập dữ liệu và giám sát trong môi trường công nghiệp.
Bên cạnh kết nối có dây mạnh mẽ, RCO-6000-CML còn hỗ trợ Wi-Fi 6, Bluetooth 5.0, Dual-SIM 4G/LTE và khả năng mở rộng Dual-SIM 5G, mang đến giải pháp kết nối linh hoạt cho các hệ thống IoT và Edge Computing hiện đại. Thiết kế không quạt kết hợp dải nhiệt độ hoạt động rộng từ -25°C đến 70°C, khả năng chịu rung 5 GRMS, chịu sốc 50G theo tiêu chuẩn MIL-STD-810H và nguồn vào rộng 9~48VDC giúp thiết bị vận hành ổn định trong các môi trường công nghiệp khắc nghiệt. Ngoài ra, TPM 2.0 tăng cường bảo mật dữ liệu, tính năng Power Ignition Management hỗ trợ tắt máy an toàn trên các phương tiện chuyên dụng, cùng chứng nhận UL Listed càng khẳng định độ tin cậy của sản phẩm.
Với ba khay ổ cứng SATA 2.5″, hỗ trợ RAID 0/1/5 và khả năng mở rộng lưu trữ NVMe tốc độ cao, RCO-6000-CML đáp ứng hiệu quả nhu cầu lưu trữ dữ liệu lớn từ hệ thống camera AI, phân tích hình ảnh và giám sát thông minh. Đây là nền tảng điện toán biên lý tưởng cho các ứng dụng như nhà máy thông minh, AI Vision Inspection, giao thông thông minh (ITS), robot tự động, AGV, SCADA và các hệ thống IoT công nghiệp, giúp doanh nghiệp tăng tốc quá trình chuyển đổi số và xây dựng hạ tầng tự động hóa bền vững trong kỷ nguyên AI.
Thông số kỹ thuật
| System | |
|---|---|
| Processor | Support 10th Gen Intel® CML S Processor (LGA 1200, 35W TDP) – Intel® Xeon® W-1290TE, 10 Cores, 20MB Cache, up to 4.5 GHz – Intel® Core™ i9-10900TE, 10 Cores, 20MB Cache, up to 4.5 GHz – Intel® Core™ i7-10700TE, 8 Cores, 16MB cache, up to 4.4 GHz – Intel® Core™ i5-10500TE, 6 Core, 12MB Cache, 3.7 GHz – Intel® Core™ i3-10100TE, 4 Cores, 9MB Cache, up to 3.6 GHz |
| System Chipset | Intel® W480E Chipset |
| LAN Chipset | GbE1: Intel I219 (Support Wake-on-LAN and PXE) GbE2: Intel I210 (Support Wake-on-LAN and PXE) |
| Audio Codec | Realtek ALC888S |
| System Memory | 2x 260-Pin DDR4 2666 /2933MHz SODIMM. Max. up to 64GB (ECC and Non-ECC) |
| Graphics | Intel® UHD Graphics 630 |
| BIOS | AMI 256Mbit SPI BIOS |
| Watchdog | Software Programmable Supports 1~255 sec. System Reset |
| AI Accelerator | Supports 4x Hailo-8™ modules |
| TPM | TPM 2.0 |
| Display | |
| Display Port | 2x DisplayPort, support resolution 4096 x 2304, DP++ |
| DVI | 1x DVI-I, support resolution 1920 x 1200 |
| Multiple Display | Triple Display |
| VGA | Yes (by optional split cable) |
| Storage | |
| SIM Socket | 2x External SIM socket (Mini PCIE attached) |
| SSD/HDD | 1x Internal 2.5″ SATA/SSD HDD Bay (support H=9mm) 2x Removable 2.5″ SATA HDD Bay (support H=7mm, Hot-swappable) Support RAID 0, 1, 5 |
| Expansion | |
| M.2 | 1x M.2 (E Key, PCIe x1, USB 2.0, 2230) |
| Mini PCIe | 2x Full-size Mini PCIe |
| Expansion Modules | Occupied One Universal I/O Slot: • 4-port GbE module with Intel® I350 Chipset, RJ-45 or M12 connector (PoE optional) • 2-Port RJ45 10GbE with Intel X710 Chipset • 4-Port USB with Renesas uPD720201K8 host controller (share PCIe Gen2 x1 bandwidth) • 1x M.2 for 5G (B Key, PCIe x1, USB 3.0, 3042/3052), Including 2x SIM socket, 1x SIM switch (1x Universal Slot Only) |
| I/O | |
| Audio | 1x Mic-in, 1x Line-out |
| CAN | 2x CAN 2.0 A/B 2-pin Internal header |
| COM | 2x RS-232/422/485 ; 6x RS-232/422/485 (internal) |
| DIO | 8 in / 8 out (Isolated) |
| LAN | 2x RJ45 |
| Universal I/O Bracket | 2x Universal I/O Bracket (By mini PCIe interface) |
| USB | 6x USB 3.2 Gen 2 (10 Gbps) 3x USB 3.2 Gen 1 (5 Gbps, 1x Internal) 2x USB 2.0 header (internal) |
| Others | 5x WiFi Antenna Holes 1x Power Switch, 1x AT/ATX Switch, 1x Remote Power On/Off 1x PC/Car Mode Switch, 1x Delay Time Switch 1x Removable CMOS Battery 4x 4-Pin Power Connector, 1x 4-PIN FAN Connector |
| Operating System | |
| Windows | Windows 10/11 |
| Linux | Linux kernel |
| Power | |
| Power Adapter | Optional AC/DC 24V/5A, 120W Optional AC/DC 24V/9.2A, 220W |
| Power Mode | AT, ATX |
| Power Ignition Sensing | Power Ignition Management |
| Power Supply Voltage | 9~48VDC |
| Power Connector | 5-pin Terminal Block |
| Power Protection | OVP (Over Voltage Protection) OCP (Over Current Protection) Reverse Protection |
| Environment | |
| Operating Temperature | -25°C to 70°C (35W CPU) |
| Storage Temperature | -30°C to 85°C |
| Relative Humidity | 10% to 95% (non-condensing) |
| Certification | UL 62368 Ed. 3, CE, FCC Class A |
| Vibration | With SSD: 5 Grms, 5 – 500 Hz, 0.5 hr/axis With HDD: 1 Grms, 5 – 500 Hz, 0.5 hr/axis |
| Shock | With SSD: 50G, half sine, 11ms |
| Physical | |
| Dimensions | 240 (W) x 261 (D) x 79 (H) mm |
| Weights | 3.1~3.5 kg |
| Construction | Extruded Aluminum with Heavy Duty Metal |
| Mounting Options | Wall Mounting |














Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.