RCO-6000-CML-2 là máy tính công nghiệp Edge AI thế hệ mới được thiết kế dành cho các ứng dụng trí tuệ nhân tạo, thị giác máy (Machine Vision), giao thông thông minh và tự động hóa công nghiệp. Được trang bị socket LGA1200 hỗ trợ bộ xử lý Intel® Core™ thế hệ 10 cùng chipset Intel® W480E, thiết bị mang đến hiệu năng xử lý mạnh mẽ, khả năng hoạt động ổn định trong môi trường khắc nghiệt và khả năng mở rộng linh hoạt đáp ứng các yêu cầu triển khai Edge Computing hiện đại.
Điểm nổi bật của RCO-6000-CML-2 là kiến trúc Modular EdgeBoost Node, cho phép người dùng dễ dàng bổ sung các mô-đun tăng tốc AI và lưu trữ theo nhu cầu thực tế. Hệ thống hỗ trợ tích hợp bộ tăng tốc Hailo-8™ với hiệu năng lên đến 26 TOPS, ổ cứng NVMe tốc độ cao, lưu trữ SATA mật độ lớn và GPU chuyên dụng phục vụ các tác vụ Machine Learning, AI Inference và phân tích dữ liệu thời gian thực. Đặc biệt, thiết bị có thể mở rộng với GPU NVIDIA RTX A2000 12GB, sở hữu 3.328 nhân CUDA kiến trúc Ampere, bộ nhớ GDDR6 ECC và mức tiêu thụ điện chỉ 70W, mang lại khả năng xử lý AI mạnh mẽ ngay tại Edge với độ trễ cực thấp.
Bên cạnh sức mạnh tính toán, RCO-6000-CML-2 còn nổi bật với khả năng mở rộng I/O thông qua các Modular Daughterboards, cho phép bổ sung linh hoạt các cổng kết nối như 4 cổng Gigabit Ethernet RJ45, 4 cổng Gigabit Ethernet chuẩn M12 cho môi trường công nghiệp khắc nghiệt, 2 cổng mạng 10GbE tốc độ cao hoặc 4 cổng USB 3.2 Gen 1, giúp tối ưu khả năng kết nối và truyền dữ liệu với băng thông lớn, độ trễ thấp cho các ứng dụng tự động hóa tiên tiến.
Thiết bị được trang bị hệ thống giao tiếp công nghiệp phong phú với 2 cổng Intel® Gigabit Ethernet hỗ trợ Wake-on-LAN và PXE, 8 cổng RS-232/422/485, 9 cổng USB tốc độ cao, 8 ngõ vào số và 8 ngõ ra số có cách ly, cùng khả năng xuất hình độc lập trên ba màn hình thông qua hai cổng DisplayPort và một cổng DVI-I. Ngoài ra, hai khe Mini PCIe, hai khe SIM và khe M.2 E-Key giúp dễ dàng mở rộng các mô-đun truyền thông và kết nối không dây.
RCO-6000-CML-2 còn tích hợp đầy đủ các công nghệ kết nối hiện đại như Wi-Fi 6, Bluetooth 5.0, Dual-SIM 4G/LTE và khả năng mở rộng Dual-SIM 5G, đáp ứng nhu cầu truyền thông liên tục trong các hệ thống IoT công nghiệp và Edge Computing. Thiết kế không quạt kết hợp dải nhiệt độ hoạt động rộng từ -25°C đến 70°C, khả năng chịu rung 5 GRMS và chịu sốc 50G theo tiêu chuẩn MIL-STD-810H giúp thiết bị vận hành bền bỉ trong những môi trường khắc nghiệt nhất.
Để đảm bảo an toàn dữ liệu và độ tin cậy của hệ thống, RCO-6000-CML-2 hỗ trợ TPM 2.0, nguồn vào rộng 9~48VDC, tính năng Power Ignition Management giúp tự động quản lý nguồn trên các phương tiện giao thông thông minh, hạn chế mất dữ liệu khi tắt động cơ, đồng thời đạt chứng nhận UL Listed về chất lượng và an toàn cho các ứng dụng công nghiệp.
Với khả năng mở rộng mạnh mẽ, hiệu năng AI vượt trội và thiết kế công nghiệp bền bỉ, RCO-6000-CML-2 là giải pháp lý tưởng cho các ứng dụng Edge AI, thị giác máy, giao thông thông minh, robot tự hành, hệ thống giám sát, nhà máy thông minh và các dự án chuyển đổi số đòi hỏi khả năng xử lý dữ liệu thời gian thực ngay tại biên mạng.
Thông số kỹ thuật
| System | |
|---|---|
| Processor | Support 10th Gen Intel® CML S Processor (LGA 1200, 35W TDP) – Intel® Xeon® W-1290TE, 10 Cores, 20MB Cache, up to 4.5 GHz – Intel® Core™ i9-10900TE, 10 Cores, 20MB Cache, up to 4.5 GHz – Intel® Core™ i7-10700TE, 8 Cores, 16MB cache, up to 4.4 GHz – Intel® Core™ i5-10500TE, 6 Core, 12MB Cache, 3.7 GHz – Intel® Core™ i3-10100TE, 4 Cores, 9MB Cache, up to 3.6 GHz |
| System Chipset | Intel® W480E Chipset |
| LAN Chipset | GbE1: Intel I219 (Support Wake-on-LAN and PXE) GbE2: Intel I210 (Support Wake-on-LAN and PXE) |
| Audio Codec | Realtek ALC888S |
| System Memory | 2x 260-Pin DDR4 2666 /2933MHz SODIMM. Max. up to 64GB (ECC and Non-ECC) |
| Graphics | Intel® UHD Graphics 630 |
| BIOS | AMI 256Mbit SPI BIOS |
| Watchdog | Software Programmable Supports 1~255 sec. System Reset |
| AI Accelerator | Supports 4x Hailo-8™ modules |
| TPM | TPM 2.0 |
| Display | |
| Display Port | 2x DisplayPort, support resolution 4096 x 2304, DP++ |
| DVI | 1x DVI-I, support resolution 1920 x 1200 |
| Multiple Display | Triple Display |
| VGA | Yes (by optional split cable) |
| Storage | |
| SIM Socket | 2x External SIM socket (Mini PCIE attached) |
| SSD/HDD | 1x Internal 2.5″ SATA/SSD HDD Bay (support H=9mm) 2x Removable 2.5″ SATA HDD Bay (support H=7mm, Hot-swappable) Support RAID 0, 1, 5 |
| Expansion | |
| M.2 | 1x M.2 (E Key, PCIe x1, USB 2.0, 2230) |
| Mini PCIe | 2x Full-size Mini PCIe |
| PCIe | 1x PCIe x16 (Model 2C) 2x PCIe x16 (8-lane) (Model 2E) |
| PCI | 1x PCI (Model 2C) 2x PCI (Model 2I) |
| Expansion Modules | Occupied One Universal I/O Slot: • 4-port GbE module with Intel® I350 Chipset, RJ-45 or M12 connector (PoE optional) • 2-Port RJ45 10GbE with Intel X710 Chipset • 4-Port USB with Renesas uPD720201K8 host controller (share PCIe Gen2 x1 bandwidth) • 1x M.2 for 5G (B Key, PCIe x1, USB 3.0, 3042/3052), Including 2x SIM socket, 1x SIM switch (1x Universal Slot Only) |
| Card Dimension | 235 (L) x 112 (H) mm |
| I/O | |
| Audio | 1x Mic-in, 1x Line-out |
| CAN | 2x CAN 2.0 A/B 2-pin Internal header |
| COM | 2x RS-232/422/485 ; 6x RS-232/422/485 (internal) |
| DIO | 8 in / 8 out (Isolated) |
| LAN | 2x RJ45 |
| Universal I/O Bracket | 2x Universal I/O Bracket (By mini PCIe interface) |
| USB | 6x USB 3.2 Gen 2 (10 Gbps) 3x USB 3.2 Gen 1 (5 Gbps, 1x Internal) 2x USB 2.0 header (internal) |
| Others | 5x WiFi Antenna Holes 1x Power Switch, 1x AT/ATX Switch, 1x Remote Power On/Off 1x PC/Car Mode Switch, 1x Delay Time Switch 1x Removable CMOS Battery 4x 4-Pin Power Connector, 1x 4-PIN FAN Connector |
| Operating System | |
| Windows | Windows 10/11 |
| Linux | Linux kernel |
| Power | |
| Power Adapter | Optional AC/DC 24V/5A, 120W Optional AC/DC 24V/9.2A, 220W |
| Power Mode | AT, ATX |
| Power Ignition Sensing | Power Ignition Management |
| Power Supply Voltage | 9~48VDC |
| Power Connector | 5-pin Terminal Block |
| Power Protection | OVP (Over Voltage Protection), OCP (Over Current Protection), Reverse Protection |
| Environment | |
| Operating Temperature | -25°C to 70°C (35W CPU) |
| Storage Temperature | -30°C to 85°C |
| Relative Humidity | 10% to 95% (non-condensing) |
| Certification | UL 62368 Ed. 3, CE, FCC Class A |
| Vibration | With SSD: 5 Grms, 5 – 500 Hz, 0.5 hr/axis With HDD: 1 Grms, 5 – 500 Hz, 0.5 hr/axis |
| Shock | With SSD: 50G, half sine, 11ms |
| Physical | |
| Dimensions | 240 (W) x 261 (D) x 126.8 (H) mm |
| Weights | 5.6 kg |
| Construction | Extruded Aluminum with Heavy Duty Metal |
| Mounting Options | Wall Mounting |















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.