Toàn bộ máy sử dụng kết cấu kim loại chắc chắn, kết hợp thiết kế tản nhiệt dạng tổ ong và hệ thống quạt tản nhiệt hiệu suất cao, giúp máy duy trì hiệu năng ổn định trong quá trình vận hành. Đây là dòng máy tính công nghiệp chuyên dụng cho môi trường lắp đặt trong tủ rack phòng máy chủ, được thiết kế để đảm bảo hoạt động lâu dài và ổn định ngay cả trong những môi trường khắc nghiệt.


Trong thiết kế và lựa chọn vật liệu, sản phẩm đặc biệt chú trọng đến độ tin cậy, khả năng thích nghi với môi trường, khả năng xử lý theo thời gian thực, khả năng mở rộng và khả năng tương thích EMC. Máy hỗ trợ các bộ vi xử lý Intel Core thế hệ 6/7/8/9, Pentium và Celeron, mang đến nhiều lựa chọn cấu hình theo nhu cầu sử dụng.

Thiết bị được trang bị các cổng xuất hình độ phân giải cao, nhiều cổng COM và USB, đáp ứng đa dạng nhu cầu kết nối thiết bị ngoại vi và giao tiếp trong thực tế. Nhờ khả năng xử lý mạnh mẽ, kết nối linh hoạt và thiết kế bền bỉ, máy được ứng dụng rộng rãi trong điều khiển công nghiệp, quân sự, viễn thông, điện lực, mạng và các hệ thống tự động hóa.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Hardware Configuration | |||
|---|---|---|---|
| CPU | Intel Core I5-6500 Standalone CPU Quad-core 3.2GHz |
Intel® Pentium/Celeron/6-7 Generation Core i3/i5/i7 Standalone CPU |
Intel® Core /Pentium/Celeron 8th-9th generation i3/i5/i7 discrete CPU |
| Display Chips | Intel® H110 | TDP 65W & Intel® H310 | TDP 65W |
| Memory | 8GB DDR4 (upgradeable 16GB/32GB) | ||
| Storage | Standard: 1T mechanical hard drive with 4 * SATA3.0 + 1 * mSATA support [3] | ||
| Display | 1 * VGA DB15 port + 1 * DVI port + 1 * HDMI port | ||
| Audio Chip | Realtek ALC662 5.1 Channel HD Audio Codec, Support 1* MIC + 1 * Line-out + 1 * Line-in | ||
| NIC chip | 1 * Intel I211AT + 1 * Intel I219-LM for 1000Mbps | ||
| Heat Dissipation System | Intelligent fan cooling | ||
| Operating System | Windows 7/8/10, Server 2008/2012, Linux | ||
| BIOS | AMI UEFI BIOS | ||
| Power supply | ATX | ||
| COM | Default RS232*1, reserved COM*4; Support: 4 * RS232 + 2 * RS232/RS485 [4] | ||
| USB | 8*USB, default USB2.0*4, USB3.0*4 | ||
| PS/2 | 1*PS/2 (mouse and keyboard 2-in-1) | ||
| RJ45 | 2*RJ45 | ||
| RS232 | 1*RS232 | ||
| Product Model | |
|---|---|
| Non-Touch | TPC03-WIPC |
| Physical Characteristics | |
|---|---|
| Overall Dimensions | 430*299*176mm (W*D*H) |
| Weights | 7.5KG |

| Expansion Slots | |
|---|---|
| USB | 9 * USB: 4*USB3.0 (Rear I/O) + 2*USB2.0(Rear I/O)+3* USB2.0(Header) |
| GPIO | 8 * GPIO |
| LPT Header | 1 * LPT Header |
| SMB Header | 1 * SMB Header |
| Front Panel | 1 * Front Panel Header |
| PCIE | 1 * PCIE 16X Slot |
| PCIE | 1 * PCIE 4X Slot |
| PCIE | 1 * PCIE 1X Slot |
| PCI | 4 * PCI Slot |
| PS/2 | 1 * PS/2 Connector (keyboard or mouse) |
| PCI-E | 2 * Mini PCI-E |
| SIM | 1 * SIM Card Slot |
| Fan Header | 3 * CPU Fan Header |

| Reliability Parameters | |
|---|---|
| Working Temperature | -10°C~65°C |
| Storage Temperature | -20°C~75°C |
| Relative Humidity | Humidity: 95% Non-Condensing |
| Vibration Protection | IEC 60068-2-64, Random, 5 ~ 500 Hz, 1 hr/axis |
| Impact Protection | IEC 60068-2-27, Half sine wave, Lasting for 11ms |
| Product Certification | CCC/CE/FCC/EMC/CB/ROHS |
| Waterproof Grade | The front panel reaches IP65 protection level |
| Power Parameters | |
|---|---|
| Power input | 220V power input |
| Static power | 35W |
| Installation Method |
|---|


















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.